Tổng hợp Clash Royale + Clash of Clans (Supercell) và Ironhide (Kingdom Rush · Iron Marines · Junkworld · Legends) — chỉ số theo level + chiến thuật user thực chiến — để làm nền thiết kế game mới. Snapshot 2025–2026.
| Game | Buildings | Troops/Enemies | Spells | Heroes | Strategies |
|---|---|---|---|---|---|
| Clash Royale (full 1–16) | 5 + 2 tower troops | 15 | 10 | 7 champions | 18 (8 archetype) |
| Clash of Clans (TH17) | 14 defenses | 13 | 9+ | 5 | 19 (đánh + thủ + war) |
| Kingdom Rush 1 | 10 nhánh tower L1–4 | 20 enemies C/N/V | 2 global | 6 full 1–10 | 8 |
| Vengeance / Alliance / Battles / Genesis | 20 / 18 towers (catalog) | catalog | — | 14 / 16+ / 19 / 11 | 3 |
| Iron Marines 1 / Invasion | — | units + enemies (catalog) | special weapons | 14 / 9 | 5 |
| Junkworld | 19 towers + 18 tactics | intel system | — | 11 | 3 |
| Legends of KR | — | 12 companions | — | 6 legends | 2 |
File gốc: game_database.sqlite (bảng buildings / troops / spells / heroes + *_levels + strategies) và data/*.json.
| Mô hình | Tài nguyên | Điểm chốt |
|---|---|---|
| Dòng chảy có nắp (CR) | Elixir max 10, 1/2.8s (2x: 1/1.4s) | Tràn 10 = mất trắng. Giữ đệm 3–4 đầu game, 5–6 ở 2x. Mọi quyết định là bài toán trade +/− |
| Tích lũy + cổng (CoC) | Gold/Elixir/Dark farm ngoài trận | Wall L18 6M/cái, Cannon L21 12M/5 ngày. Town Hall khóa max level → mỗi TH là 1 meta riêng |
| Ngân sách wave (KR) | Gold trong wave: mở 70–125 → L4 230–375 | Tổng Archer/Barracks 570G, Mage 800G, Artillery 1040G. Gọi wave sớm = +vàng nhưng rủi ro |
Rút ra: nắp tài nguyên (cap 10) là công cụ chống snowball rẻ nhất. RTS (Iron Marines) thêm refinery giữa map + mất trắng squad phải mua lại để ép giữ quân.
Vật lý sợ GIÁP → magic sợ KHÁNG → nổ bỏ qua 50% giáp → true damage bỏ qua hết. Mỗi wave ép đổi đáp án (Dark Knight giáp 60–80% → Mage; Shaman kháng 85% → Archer).
Tank > DPS > Swarm > Splash > Tank, thêm lớp nhà kéo (Cannon/Tesla) trị win-con đánh nhà và lớp spell trị swarm. Hog bị Cannon, Cannon bị Fireball.
Counter mới đẻ archetype mới: Ricochet trị cụm Hog/Miner → người ta chuyển sang bay (LaLo) → Seeking Mine + Sweeper trị bay → quay về ground.
Rút ra: thiết kế counter theo lớp (giáp/kháng/bay/đàn), mỗi lớp có đúng 1–2 đáp án rẻ.
| Game | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| CR | stat(L+1) = round(stat(L) × 1.10), chuẩn L11, max L16 | Knight HP 681 → 1766 (L11) → 2845 (L16) |
| CoC | Phi tuyến, nhảy vọt level cuối + khóa theo TH | Cannon L20→21 DPS 150→160; P.E.K.K.A L12 HP 8200 |
| KR tower | 4 nấc, cost ×1.6–2/nấc, damage ×2–3; L4 rẽ 2 nhánh đối lập | Ranger nhanh/yếu vs Musketeer chậm/mạnh 35–65 |
| KR hero 1–10 | Tank +45%, ranged +72%, mage +106% (giấy scale % mạnh hơn) | Gerald 400→580 HP; Magnus 170→350 HP |
| Độ khó | Casual 0.8 / Normal 1.0 / Veteran 1.2 HP địch | Chỉ đổi HP địch, không đụng công thức người chơi |
| Archetype | CR | CoC | KR / IM |
|---|---|---|---|
| Cycle chip | Hog 2.6 | Hog+Miner Hybrid | Ranger + gọi wave sớm |
| Siege chốt | X-Bow / Mortar | Flame Flinger | Tesla + Paladin anchor |
| Beatdown 1 cục | Golem NW | Root Rider smash | Demon Pit + Brewmaster |
| Air vòng | LavaLoon | Dragon / LaLo | (bay = lớp counter riêng) |
| Control bào | Miner / GY + Poison | Sarch Blimp | Curse + DoT |
| Bait nhử | Log Bait | Invis chain Blimp | Nhử skill boss rồi dồn |
| Spam 2 lane | P.E.K.K.A Bridge Spam | Dual-lane 3x | Dual-hero chia lane (Alliance) |
Rút ra: game mới chỉ cần đảm bảo mỗi kiểu có 1 comp chơi được, không cần nhiều unit.
4 góc role: Tank (Gerald/King/Torres) – DPS xa (Alleria/Queen/Magnus) – Support/buff (Warden/Diplomat/Nanitaar) – Assassin/burst (Mirage/Bandit/RC).
Skill: 2 active + ulti (KR: Arrow Storm, Dark Pact; CR champion: ability 1–2 elixir; CoC: equipment thay skill). Cooldown 8–35s, ulti 40–120s.
Bước tiến đáng copy: dual-hero của Alliance — chia lane + dồn ulti + faction synergy (Linirea rẻ xây / Dark +dmg).
Respawn là chi phí: KR 15–30s, CoC hero chết = mất cả push. Đừng cho bất tử free.
KR sống cả series với đúng 2 nút: Rain of Fire (nuke) + Reinforcements (chặn). Junkworld nâng lên 4 (chặn/nổ/hất/dọn — mỗi cái 1 việc).
CR chia 3 việc: clear swarm (Log/Zap/Arrows) – burst (Fireball/Rocket/Lightning) – control (Freeze/Tornado/Rage/Poison). Tower-damage riêng để spell không thay win-con.
Timing > sức mạnh: Rain chờ đàn dồn + ngắm trước đường đi; chain Invis cách 4–5s. Delay/cast-time tạo skill gap.
1 spell xóa 30–40% base là thua (bài học Sarch Blimp) → không gom core. Barracks chặn ở cua + pháo nã sau; CoC nắn đường bằng tường + dead zone. Mỗi hướng đánh có đúng đáp án (Tesla farm vs Queen Charge; Tornado + mìn vs Blimp). Junkworld: free-placement cả map + tách phase Build/Defend.
Iron/Heroic challenge (khóa trụ/hero ép build lạ), rarity gating (Common L1 → Champion L11), War roster trộn khí+bộ — đều là content không tốn art.
1. [ ] Chọn mô hình kinh tế (P1) + nắp chống snowball 2. [ ] Vẽ tam giác counter 4 lớp (P2) — mỗi lớp có đáp án rẻ 3. [ ] 1 công thức scale duy nhất + gating theo giai đoạn (P3) 4. [ ] Đảm bảo 7 archetype đều chơi được (P4) 5. [ ] Roster hero phủ 4 góc, 2 active + ulti, respawn có giá (P5) 6. [ ] 2–4 nút global, chia việc rõ, có delay tạo skill (P6) 7. [ ] Map có choke + cấm gom core (P7) 8. [ ] 3 độ khó = nhân HP địch + Iron challenge = khóa comp (P3/P8)