Clash of Clans

Game Design Database · snapshot 2025–2026

Mục lục

Clash of Clans — Tài liệu thiết kế & số liệu

Nguồn số liệu: wiki Clash of Clans (clashofclans.fandom.com, truy xuất qua MediaWiki API, 09/2026) đối chiếu game_database.sqlite (game_id COC) — DPS/HP hai nguồn khớp nhau toàn bộ ở các level trùng lặp; bảng dưới dùng số wiki (gồm các level TH18 mới hơn DB) và ghi rõ cột nào suy ra từ bảng khác.

Concept

Thể loại: base-builder chiến thuật thời gian thực (Supercell). Người chơi xây làng, nâng cấp công trình/quân đội, rồi tấn công làng người khác theo lượt đánh thời gian thực giới hạn (3 phút/đợt).

Core loop: Thu hoạch tài nguyên (mỏ vàng, máy bơm elixir, khoan dầu đen) → nâng cấp nhà/hall, phòng thủ, laboratory → luyện quân, nấu spell → đánh farm/leo cúp/Clan War → lấy tài nguyên về nâng tiếp.

Thắng/thua: mỗi đợt tấn công thắng theo % phá hủy (sao: 50% = 1 sao, phá Town Hall = 1 sao, 100% = 3 sao). Thủ thành công = giữ cúp, bảo vệ tài nguyên trong kho. Clan War / CWL tính tổng sao cả clan.

Kinh tế: - 4 tài nguyên: Gold (nâng phòng thủ, tường, Town Hall), Elixir (nâng nhà quân đội, laboratory, luyện quân elixir), Dark Elixir (hero, quân/spell đen, pet, equipment), Gems (tăng tốc, mua Builder). - Nguồn thu: mỏ/máy bơm/khoan (thu nhập thụ động theo giờ), cướp từ làng khác (loot), Clan War, Clan Games, Raid Weekend, Battle Pass (Gold Pass). - Chi phí: mọi nâng cấp tốn 1 loại tài nguyên + thời gian xây (giây → ~15 ngày, chạy nền) + giới hạn Builder (số thợ xây). Nâng Town Hall (TH) là cổng mở khóa toàn bộ. - Dataset hiện tại đã gồm các level TH18 (wiki 2026): Mortar L18, Air Defense L16, X-Bow L13, Inferno L12, Monolith L5, Scattershot L7, Bomb Tower L13, Hidden Tesla L17, hero BK/AQ tới L110, Warden L85, RC L55.

Buildings

Full level từ wiki (Cost = Gold trừ Monolith = Dark Elixir; Time = thời gian xây; TH = Town Hall yêu cầu). DPS/HP đã đối chiếu khớp building_levels ở mọi level trùng lặp.

Cannon

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Cannon/Home_Village

Level DPS Sát thương/phát HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 7 5.6 300 250 5s 1
2 10 8 360 1,000 30s 1
3 13 10.4 420 4,000 2m 2
4 17 13.6 500 16,000 20m 3
5 23 18.4 600 50,000 30m 4
6 30 24 660 60,000 1h 5
7 40 32 730 100,000 2h 6
8 48 38.4 800 160,000 3h 7
9 56 44.8 880 250,000 3h 30m 8
10 64 51.2 960 330,000 4h 8
11 74 59.2 1,060 500,000 4h 30m 9
12 85 68 1,160 600,000 5h 10
13 95 76 1,260 660,000 6h 10
14 100 80 1,380 1,000,000 8h 11
15 105 84 1,500 1,200,000 10h 11
16 110 88 1,620 1,300,000 11h 12
17 115 92 1,740 1,500,000 12h 12
18 125 100 1,870 1,800,000 16h 13
19 135 108 2,000 2,000,000 20h 13
20 150 120 2,150 2,600,000 1d 14
21 160 128 2,250 3,000,000 1d 12h 15

Archer Tower

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Archer_Tower/Home_Village

Level DPS Sát thương/phát HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 11 5.5 380 1,000 15s 2
2 15 7.5 420 2,000 2m 2
3 19 9.5 460 5,000 20m 3
4 25 12.5 500 20,000 1h 4
5 30 15 540 70,000 1h 30m 5
6 35 17.5 580 80,000 2h 5
7 42 21 630 150,000 3h 6
8 48 24 690 200,000 4h 7
9 56 28 750 400,000 5h 8
10 63 31.5 810 460,000 6h 8
11 70 35 890 600,000 7h 9
12 74 37 970 700,000 8h 10
13 78 39 1,050 1,000,000 10h 10
14 82 41 1,130 1,100,000 11h 11
15 85 42.5 1,230 1,300,000 12h 11
16 90 45 1,310 1,600,000 16h 12
17 100 50 1,390 1,800,000 20h 12
18 110 55 1,510 2,000,000 1d 13
19 120 60 1,600 2,200,000 1d 6h 13
20 135 67.5 1,700 3,000,000 1d 12h 14
21 145 72.5 1,800 4,000,000 2d 15

Mortar

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Mortar

Level DPS Sát thương/phát HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 4 20 400 5,000 30m 3
2 5 25 450 25,000 1h 4
3 6 30 500 90,000 2h 5
4 7 35 550 180,000 3h 6
5 9 45 600 300,000 6h 7
6 11 55 650 500,000 8h 8
7 15 75 700 900,000 12h 9
8 20 100 800 1,200,000 18h 10
9 25 125 950 1,600,000 20h 11
10 30 150 1,100 1,800,000 1d 11
11 35 175 1,300 2,300,000 1d 6h 12
12 38 190 1,500 2,400,000 1d 12h 12
13 42 210 1,700 2,800,000 2d 13
14 48 240 1,950 4,300,000 2d 12h 14
15 54 270 2,150 5,000,000 3d 15
16 60 300 2,300 7,000,000 4d 16
17 66 330 2,450 13,000,000 5d 17
18 72 360 2,550 21,000,000 12d 12h 18

Air Defense

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Air_Defense/Home_Village Chỉ bắn mục tiêu bay, sát thương đơn phát cao.

Level DPS Sát thương/phát HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 80 80 800 22,000 1h 4
2 110 110 850 90,000 2h 4
3 140 140 900 210,000 6h 5
4 160 160 950 500,000 12h 6
5 190 190 1,000 800,000 18h 7
6 230 230 1,050 1,000,000 1d 8
7 280 280 1,100 1,750,000 2d 9
8 320 320 1,210 2,300,000 2d 12h 10
9 360 360 1,300 3,400,000 3d 11
10 400 400 1,400 5,000,000 4d 12
11 440 440 1,500 5,600,000 4d 12h 13
12 500 500 1,650 6,500,000 5d 14
13 540 540 1,750 8,000,000 6d 15
14 600 600 1,850 9,000,000 6d 12h 16
15 650 650 1,950 15,000,000 7d 17
16 700 700 2,000 26,000,000 13d 6h 18

Wizard Tower

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Wizard_Tower Sát thương splash theo vùng.

Level DPS Sát thương/phát HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 11 14.3 620 100,000 1h 5
2 13 16.9 650 150,000 1h 30m 5
3 16 20.8 680 250,000 4h 6
4 20 26 730 400,000 8h 7
5 24 31.2 840 550,000 10h 8
6 32 41.6 960 660,000 12h 8
7 40 52 1,200 1,000,000 18h 9
8 45 58.5 1,440 1,100,000 20h 10
9 50 65 1,600 1,300,000 1d 10
10 62 80.6 1,900 2,000,000 1d 6h 11
11 70 91 2,120 2,500,000 1d 12h 12
12 78 101.4 2,240 2,600,000 1d 18h 13
13 84 109.2 2,500 3,000,000 2d 13
14 90 117 2,800 4,500,000 3d 14
15 95 123.5 3,000 5,500,000 4d 15
16 102 132.6 3,150 8,000,000 4d 12h 16
17 110 143 3,300 14,000,000 5d 12h 17

Hidden Tesla

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Hidden_Tesla/Home_Village Ẩn dưới đất đến khi mục tiêu vào tầm.

Level DPS Sát thương/phát HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 34 20.4 600 250,000 2h 7
2 40 24 630 350,000 3h 7
3 48 28.8 660 500,000 4h 7
4 55 33 690 600,000 6h 8
5 64 38.4 730 800,000 12h 8
6 75 45 770 1,200,000 1d 8
7 87 52.2 810 1,400,000 1d 6h 9
8 99 59.4 850 1,600,000 1d 12h 10
9 110 66 900 2,100,000 1d 18h 11
10 120 72 980 3,000,000 2d 12
11 130 78 1,100 3,100,000 2d 12h 13
12 140 84 1,200 3,700,000 3d 13
13 150 90 1,350 5,100,000 3d 12h 14
14 160 96 1,450 6,500,000 4d 15
15 170 102 1,550 8,200,000 5d 16
16 180 108 1,650 15,000,000 7d 17
17 190 114 1,750 25,000,000 13d 18

Bomb Tower

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Bomb_Tower/Home_Village

Level DPS Sát thương/phát Sát thương khi nổ HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 24 26.4 150 650 700,000 12h 8
2 28 30.8 180 700 1,000,000 18h 8
3 32 35.2 220 750 1,300,000 1d 9
4 40 44 260 850 1,800,000 1d 12h 10
5 48 52.8 300 1,050 1,900,000 1d 18h 11
6 56 61.6 350 1,300 2,000,000 2d 11
7 64 70.4 400 1,600 4,000,000 3d 12
8 72 79.2 450 1,900 5,000,000 3d 12h 13
9 84 92.4 500 2,300 6,000,000 4d 14
10 94 103.4 550 2,500 7,000,000 4d 12h 15
11 104 114.4 600 2,700 8,500,000 5d 16
12 114 125.4 650 2,900 14,500,000 7d 17
13 122 134.2 700 3,050 25,000,000 13d 18

X-Bow

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/X-Bow/Home_Village Chuyển chế độ bắn đất / đất+trời.

Level DPS Sát thương/phát HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 60 7.68 1,500 1,000,000 12h 9
2 70 8.96 1,900 1,200,000 1d 9
3 80 10.24 2,300 2,400,000 2d 9
4 85 10.88 2,700 2,500,000 2d 12h 10
5 95 12.16 3,100 3,900,000 3d 11
6 110 14.08 3,400 5,000,000 3d 12h 12
7 130 16.64 3,700 6,000,000 4d 13
8 155 19.84 4,000 7,000,000 4d 12h 13
9 185 23.68 4,200 9,000,000 5d 14
10 205 26.24 4,400 9,500,000 5d 12h 15
11 225 28.8 4,600 10,000,000 6d 16
12 235 30.08 4,800 16,000,000 8d 17
13 245 31.36 5,000 26,000,000 13d 12h 18

Inferno Tower

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Inferno_Tower/Home_Village Tia đơn tích tụ sát thương theo thời gian (Initial → sau 1.5s → tối đa sau 5.25s); chế độ multi chia tia.

Level DPS ban đầu DPS sau 1.5s DPS tối đa HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 30 80 800 1,500 1,000,000 12h 10
2 35 100 1,000 1,800 1,200,000 1d 10
3 40 120 1,200 2,100 2,400,000 2d 10
4 45 140 1,400 2,400 3,400,000 2d 12h 11
5 50 150 1,500 2,700 4,200,000 3d 11
6 55 160 1,600 3,000 6,000,000 4d 12
7 65 180 1,800 3,300 8,000,000 5d 13
8 80 210 2,100 3,700 9,500,000 6d 14
9 100 230 2,300 4,000 10,000,000 6d 12h 15
10 120 260 2,600 4,400 11,000,000 7d 16
11 140 290 2,900 4,800 16,000,000 8d 17
12 155 330 3,300 5,100 26,500,000 13d 12h 18

Eagle Artillery

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Eagle_Artillery Pháo tầm xa toàn bản đồ, bắn chùm 3 phát.

Level Sát thương/phát DPS Sát thương xung kích HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 225 67.5 20 4,000 5,000,000 4d 11
2 250 75 25 4,400 6,000,000 5d 11
3 275 82.5 30 4,800 9,000,000 7d 12
4 350 105 35 5,200 10,000,000 7d 12h 13
5 425 127.5 40 5,600 12,000,000 8d 14
6 475 142.5 45 5,900 13,000,000 9d 15
7 525 157.5 50 6,200 14,000,000 9d 12h 16

Scattershot

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Scattershot

Level DPS Sát thương/phát Splash HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 125 300-400 100-300 3,600 8,000,000 5d 13
2 150 360-480 120-360 4,200 9,000,000 7d 13
3 170 380-544 130-380 4,800 11,000,000 7d 12h 14
4 175 400-560 140-400 5,100 11,500,000 8d 15
5 180 420-576 150-420 5,410 12,000,000 8d 12h 16
6 185 440-592 155-440 5,600 16,500,000 9d 17
7 190 450-608 160-450 5,800 26,500,000 15d 18

Monolith

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Monolith Sát thương % máu khắc chế lính tank HP cao.

Level DPS gốc Sát thương/phát Sát thương cộng thêm (% máu) HP Giá (Dark Elixir) Thời gian TH
1 150 225 11% 4,747 200,000 7d 15
2 175 262.5 12% 5,050 250,000 8d 15
3 193 289.5 13% 5,353 260,000 9d 16
4 209 313.5 14% 5,656 300,000 11d 17
5 225 337.5 15% 5,959 470,000 15d 18

Spell Tower

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Spell_Tower Tự tung spell thủ nhà khi bị kích hoạt; mỗi level mở 1 loại spell.

Level Mở spell HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 Rage Spell 2,500 9,000,000 7d 15
2 Poison Spell 2,800 11,000,000 8d 15
3 Invisibility Spell 3,100 12,000,000 8d 12h 15
4 Earthquake Spell 3,200 27,000,000 10d 17

Air Sweeper

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Air_Sweeper Không gây sát thương — đẩy lùi lính bay, phá nhịp tấn công air.

Level Lực đẩy HP Giá (Gold) Thời gian TH
1 1.6 tiles 750 200,000 4h 6
2 2.0 tiles 800 300,000 6h 6
3 2.4 tiles 850 450,000 8h 7
4 2.8 tiles 900 800,000 12h 8
5 3.2 tiles 950 1,200,000 1d 9
6 3.6 tiles 1,000 1,900,000 2d 10
7 4.0 tiles 1,050 3,400,000 3d 11

Nhà tài nguyên & quân đội (mốc TH17 từ data/clash_of_clans.json)

Nhà Mốc TH17
Army Camp 85 chỗ/camp, tổng 340 quân
Clan Castle HP 8000, chứa 55 quân + 3 spell
Workshop max 8, mở Troop Launcher L4
Pet House max 11, mở Sneezy
Hero Hall max 12 — xem bảng Hero Hall ở mục Level system
Gold Mine / Elixir Collector / Dark Elixir Drill / Storages chỉ số chi tiết chưa có trong DB — xem wiki (gap)

Town Hall

Town Hall là trung tâm và cổng nâng cấp (TH1→TH18 trong wiki 2026). Từ TH12 Town Hall biến thành công trình phòng thủ (Giga Tesla / Giga Inferno / Inferno Artillery ở TH17). Chi tiết từng cấp xem https://clashofclans.fandom.com/wiki/Town_Hall

Troops

Full level từ wiki: Research Cost/Time = chi phí nghiên cứu ở Laboratory; Lab = level Lab yêu cầu; TH (suy từ Lab) = TH tối thiểu suy từ bảng Laboratory (cột dẫn xuất, xem bảng Lab ở mục Level system).

Barbarian (housing 1)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Barbarian/Home_Village

Level DPS Sát thương/phát HP Giá nghiên cứu Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 9 9 45 N/A N/A N/A
2 12 12 54 10,000 30m 1 3
3 15 15 65 50,000 1h 3 5
4 18 18 85 130,000 2h 5 7
5 23 23 105 300,000 4h 6 8
6 26 26 125 800,000 8h 7 9
7 30 30 160 1,000,000 12h 8 10
8 34 34 205 1,500,000 1d 9 11
9 38 38 230 2,500,000 1d 12h 10 12
10 42 42 250 4,300,000 2d 12 14
11 45 45 270 6,000,000 3d 13 15
12 48 48 290 8,000,000 4d 14 16
13 51 51 310 24,000,000 12d 12h 16 18

Archer (housing 1)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Archer

Level DPS Sát thương/phát HP Giá nghiên cứu Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 8 8 22 N/A N/A N/A
2 10 10 26 20,000 1h 1 3
3 13 13 29 80,000 2h 3 5
4 16 16 33 200,000 3h 5 7
5 20 20 40 500,000 8h 6 8
6 22 22 44 1,000,000 12h 7 9
7 25 25 48 1,500,000 1d 8 10
8 28 28 52 2,300,000 1d 12h 9 11
9 31 31 56 3,000,000 2d 10 12
10 34 34 60 4,500,000 3d 12 14
11 37 37 64 6,500,000 4d 13 15
12 40 40 68 9,000,000 4d 12h 14 16
13 43 43 72 14,000,000 9d 15 17
14 46 46 76 25,000,000 13d 12h 16 18

Dragon (housing 20)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Dragon

Level DPS Sát thương/phát HP Giá nghiên cứu Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 140 175 1,900 N/A N/A N/A
2 160 200 2,100 1,000,000 18h 5 7
3 180 225 2,300 2,000,000 1d 12h 6 8
4 210 262.5 2,700 3,000,000 2d 7 9
5 240 300 3,100 3,800,000 3d 8 10
6 270 337.5 3,400 4,900,000 4d 9 11
7 310 387.5 3,900 5,000,000 4d 12h 10 12
8 330 412.5 4,200 7,500,000 5d 11 13
9 350 437.5 4,500 10,500,000 7d 12 14
10 370 462.5 4,900 12,000,000 7d 12h 13 15
11 390 487.5 5,300 14,000,000 8d 12h 14 16
12 410 512.5 5,700 18,500,000 10d 15 17
13 430 537.5 6,000 28,500,000 15d 16 18

P.E.K.K.A (housing 25)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/P.E.K.K.A

Level DPS Sát thương/phát HP Giá nghiên cứu Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 260 468 3,000 N/A N/A N/A
2 290 522 3,500 600,000 12h 6 8
3 320 576 4,000 1,300,000 18h 6 8
4 360 648 4,500 2,000,000 1d 7 9
5 410 738 5,000 2,100,000 1d 12h 8 10
6 470 846 5,500 2,500,000 2d 8 10
7 540 972 5,900 4,500,000 3d 9 11
8 610 1,098 6,300 5,000,000 3d 12h 10 12
9 680 1,224 6,700 5,800,000 4d 11 13
10 750 1,350 7,200 10,500,000 5d 12h 13 15
11 810 1,458 7,700 12,000,000 7d 14 16
12 870 1,566 8,200 16,000,000 10d 15 17
13 940 1,692 8,800 28,000,000 14d 12h 16 18

Hog Rider (housing 5)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Hog_Rider

Level DPS Sát thương/phát HP Giá nghiên cứu Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 60 60 270 N/A N/A N/A
2 70 70 312 2,000 10h 5 7
3 80 80 370 3,500 18h 6 8
4 92 92 430 5,000 1d 6 8
5 105 105 500 10,000 2d 7 9
6 118 118 590 18,500 2d 6h 8 10
7 140 140 700 35,000 2d 12h 9 11
8 155 155 810 47,500 3d 10 12
9 165 165 890 50,000 3d 12h 10 12
10 176 176 970 85,000 4d 11 13
11 187 187 1,080 107,500 5d 12 14
12 200 200 1,230 125,000 5d 12h 13 15
13 213 213 1,380 175,000 6d 12h 14 16
14 225 225 1,500 240,000 10d 15 17
15 250 250 1,750 340,000 14d 12h 16 18

Golem (housing 30)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Golem

Level DPS Sát thương/phát HP Sát thương khi chết Golemite sinh ra Giá nghiên cứu Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 35 84 5,100 350 2 N/A N/A N/A
2 40 96 5,400 400 2 4,000 16h 6 8
3 45 108 5,700 450 2 6,000 1d 12h 7 9
4 50 120 6,000 500 2 10,000 2d 7 9
5 55 132 6,300 550 2 18,500 2d 6h 8 10
6 60 144 6,600 600 2 26,500 2d 12h 9 11
7 65 156 7,000 650 2 38,500 2d 18h 9 11
8 70 168 7,500 700 3 50,000 3d 10 12
9 75 180 7,900 750 3 62,500 3d 12h 10 12
10 80 192 8,200 800 3 80,000 4d 11 13
11 85 204 8,500 850 3 105,000 5d 12 14
12 90 216 8,800 900 3 122,500 5d 12h 13 15
13 95 228 9,200 950 4 175,000 6d 14 16
14 100 240 9,600 1,000 4 230,000 10d 15 17
15 120 288 10,600 1,050 4 350,000 14d 12h 16 18

Minion (dark) (housing 2)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Minion

Level DPS Sát thương/phát HP Giá nghiên cứu Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 38 38 58 N/A N/A N/A
2 41 41 63 1,000 6h 5 7
3 44 44 68 2,500 8h 6 8
4 47 47 73 5,000 12h 6 8
5 50 50 78 10,000 1d 7 9
6 54 54 84 15,000 1d 12h 8 10
7 58 58 90 31,500 1d 18h 9 11
8 62 62 96 47,500 2d 10 12
9 66 66 102 75,000 3d 11 13
10 70 70 108 100,000 4d 12 14
11 74 74 114 115,000 4d 12h 13 15
12 78 78 120 160,000 5d 14 16
13 84 84 130 220,000 9d 15 17
14 92 92 140 335,000 14d 16 18

Valkyrie (dark) (housing 8)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Valkyrie

Level DPS Sát thương/phát HP Giá nghiên cứu Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 94 169.2 750 N/A N/A N/A
2 106 190.8 850 3,000 8h 6 8
3 119 214.2 950 5,000 1d 7 9
4 133 239.4 1,050 10,000 1d 12h 7 9
5 148 266.4 1,300 16,000 1d 18h 8 10
6 167 300.6 1,500 31,500 2d 9 11
7 185 333 1,650 55,000 2d 6h 10 12
8 196 352.8 1,800 77,500 3d 11 13
9 208 374.4 2,000 105,000 4d 12h 12 14
10 223 401.4 2,400 120,000 5d 13 15
11 238 428.4 2,600 170,000 6d 14 16
12 255 459 2,900 340,000 14d 15 17

Lava Hound (dark) (housing 30)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Lava_Hound

Level DPS Sát thương/phát HP Sát thương khi chết Pup (công) Pup (thủ) Giá nghiên cứu Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 10 20 6,100 100 8 8 N/A N/A N/A
2 12 24 6,500 150 10 9 14,000 2d 7 9
3 14 28 6,800 200 12 10 21,500 2d 12h 8 10
4 16 32 7,200 250 14 11 42,500 3d 9 11
5 18 36 7,600 300 16 12 60,000 4d 10 12
6 20 40 8,000 350 18 13 80,000 7d 11 13
7 22 44 8,500 400 20 14 200,000 8d 14 16
8 24 48 9,500 450 22 15 345,000 15d 6h 16 18

Bowler (dark) (housing 8)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Bowler

Level DPS Sát thương/phát HP Giá nghiên cứu Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 60 132 325 N/A N/A N/A
2 72 158.4 375 32,500 2d 8 10
3 84 184.8 420 44,000 2d 12h 9 11
4 96 211.2 470 62,500 3d 10 12
5 102 224.4 505 85,000 4d 11 13
6 108 237.6 530 110,000 6d 12 14
7 114 250.8 565 145,000 7d 13 15
8 126 277.2 600 175,000 7d 12h 14 16
9 140 308 700 260,000 10d 15 17
10 160 352 860 360,000 15d 16 18

Headhunter (dark, housing 6)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Headhunter Ưu tiên hero địch; đòn đánh kèm độc làm chậm.

Level DPS Sát thương/phát DPS lên Hero Độc tối đa Giảm tốc Giảm tốc đánh HP Giá NC Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 105 63 420 220 40% 55% 360 N/A N/A N/A
2 115 69 460 260 42% 60% 400 57,500 5d 10 12
3 125 75 500 280 44% 65% 440 90,000 7d 11 13
4 135 81 540 300 46% 68% 500 370,000 15d 12h 16 18

Lính bổ sung (mốc cao nhất từ data/clash_of_clans.json — chưa full level trong DB/wiki đợt này)

Lính Housing Max level Mốc cao nhất (HP / DPS)
Giant 5 13 L13: 2500 / 78
Balloon 5 12 L12: 1050 / 236
Wizard 4 13 L13: 350 / 230
Electro Dragon 30 8 L8: 6800 / 480 (sét lan)
Yeti 24 7 L7: 4200 / 320 (+Yetimite)
Root Rider 20 3 L3: 6500 / 340 (gặm tường, meta ground 2024–2026)
Witch 12 8 L8: 800 / 180 (+skeleton)

Heroes

Full từng level từ wiki: Regen = hồi máu; Cost/Time = nâng cấp (Dark Elixir cho BK/AQ/RC, Elixir cho Warden); HH = Hero Hall yêu cầu; TH: BK có cột wiki trực tiếp, AQ/GW/RC suy từ bảng Hero Hall (cột dẫn xuất).

Barbarian King (max level 110)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Barbarian_King

Level DPS Sát thương/phát HP Hồi máu Giá nâng Thời gian Hero Hall TH
1 102 122.4 1,445 200 N/A N/A 1 6
2 104 124.8 1,481 200 5,000 2h 1 7
3 105 126 1,518 200 5,500 4h 1 7
4 108 129.6 1,556 200 6,000 8h 1 7
5 110 132 1,595 250 6,500 10h 1 7
6 112 134.4 1,635 250 7,000 12h 1 7
7 115 138 1,675 250 7,500 14h 1 7
8 116 139.2 1,717 250 8,000 16h 1 7
9 119 142.8 1,760 250 8,500 18h 1 7
10 122 146.4 1,805 310 10,000 20h 1 7
11 124 148.8 1,850 310 10,500 22h 2 8
12 127 152.4 1,896 310 11,000 1d 2 8
13 129 154.8 1,943 310 11,500 1d 2 8
14 132 158.4 1,992 310 12,000 1d 2 8
15 134 160.8 2,042 375 12,500 1d 2 8
16 137 164.4 2,093 375 13,000 1d 2 8
17 139 166.8 2,145 375 13,500 1d 2 8
18 143 171.6 2,198 375 14,000 1d 2 8
19 145 174 2,253 375 14,500 1d 2 8
20 148 177.6 2,309 450 15,000 1d 2 8
21 151 181.2 2,367 450 17,000 1d 3 9
22 154 184.8 2,427 450 19,000 1d 3 9
23 157 188.4 2,487 450 21,000 1d 3 9
24 161 193.2 2,549 450 23,000 1d 3 9
25 164 196.8 2,613 525 25,000 1d 3 9
26 167 200.4 2,678 525 27,000 2d 3 9
27 170 204 2,746 525 29,000 2d 3 9
28 173 207.6 2,814 525 31,000 2d 3 9
29 177 212.4 2,885 525 33,000 2d 3 9
30 181 217.2 2,956 625 35,000 2d 3 9
31 184 220.8 3,030 625 37,000 2d 6h 4 10
32 188 225.6 3,107 625 39,000 2d 6h 4 10
33 192 230.4 3,184 625 41,000 2d 6h 4 10
34 196 235.2 3,264 625 43,000 2d 6h 4 10
35 200 240 3,346 725 45,000 2d 6h 4 10
36 203 243.6 3,429 725 47,000 2d 12h 4 10
37 207 248.4 3,515 725 49,000 2d 12h 4 10
38 212 254.4 3,602 725 51,000 2d 12h 4 10
39 216 259.2 3,692 725 53,000 2d 12h 4 10
40 220 264 3,785 850 55,000 2d 12h 4 10
41 234 280.8 3,879 850 58,000 3d 5 11
42 239 286.8 3,976 850 61,000 3d 5 11
43 244 292.8 4,076 850 64,000 3d 5 11
44 249 298.8 4,178 850 67,000 3d 5 11
45 254 304.8 4,282 980 70,000 3d 5 11
46 259 310.8 4,389 980 73,000 3d 5 11
47 265 318 4,499 980 76,000 3d 5 11
48 270 324 4,611 980 79,000 3d 5 11
49 276 331.2 4,727 980 82,000 3d 5 11
50 282 338.4 4,845 1,125 85,000 3d 5 11
51 288 345.6 4,967 1,125 86,000 3d 6 12
52 294 352.8 5,092 1,125 87,000 3d 6 12
53 300 360 5,219 1,125 88,000 3d 6 12
54 307 368.4 5,350 1,125 89,000 3d 6 12
55 314 376.8 5,484 1,300 90,000 3d 6 12
56 320 384 5,622 1,300 93,000 3d 6 12
57 327 392.4 5,763 1,300 96,000 3d 6 12
58 334 400.8 5,908 1,300 99,000 3d 6 12
59 341 409.2 6,055 1,300 102,000 3d 6 12
60 349 418.8 6,208 1,490 105,000 3d 6 12
61 355 426 6,363 1,490 107,000 4d 6 12
62 362 434.4 6,522 1,490 109,000 4d 6 12
63 370 444 6,685 1,490 111,000 4d 6 12
64 377 452.4 6,853 1,490 113,000 4d 6 12
65 385 462 7,024 1,700 115,000 4d 6 12
66 393 471.6 7,200 1,700 117,000 4d 7 13
67 400 480 7,378 1,700 119,000 4d 7 13
68 408 489.6 7,557 1,700 121,000 4d 7 13
69 417 500.4 7,735 1,700 123,000 4d 7 13
70 425 510 7,905 1,925 125,000 4d 7 13
71 434 520.8 8,075 1,925 130,000 4d 7 13
72 442 530.4 8,245 1,925 135,000 4d 7 13
73 451 541.2 8,415 1,925 140,000 4d 7 13
74 459 550.8 8,585 1,925 145,000 4d 7 13
75 468 561.6 8,755 2,150 150,000 4d 7 13
76 475 570 8,917 2,150 155,000 4d 8 14
77 483 579.6 9,078 2,150 160,000 4d 8 14
78 490 588 9,240 2,150 165,000 4d 8 14
79 498 597.6 9,401 2,150 170,000 4d 8 14
80 506 607.2 9,563 2,350 175,000 4d 8 14
81 513 615.6 9,690 2,350 180,000 5d 8 14
82 519 622.8 9,818 2,350 185,000 5d 8 14
83 526 631.2 9,945 2,350 195,000 5d 8 14
84 533 639.6 10,073 2,350 205,000 5d 8 14
85 540 648 10,200 2,500 215,000 5d 8 14
86 547 656.4 10,328 2,500 220,000 6d 9 15
87 553 663.6 10,455 2,500 230,000 6d 9 15
88 560 672 10,583 2,500 240,000 6d 9 15
89 567 680.4 10,710 2,500 250,000 6d 9 15
90 574 688.8 10,838 2,650 255,000 6d 9 15
91 581 697.2 10,965 2,650 280,000 7d 10 16
92 587 704.4 11,093 2,650 290,000 7d 10 16
93 594 712.8 11,220 2,650 300,000 7d 10 16
94 601 721.2 11,348 2,650 310,000 7d 10 16
95 608 729.6 11,475 2,800 320,000 7d 10 16
96 615 738 11,600 2,800 340,000 8d 11 17
97 622 746.4 11,725 2,800 350,000 8d 11 17
98 629 754.8 11,850 2,800 360,000 8d 11 17
99 636 763.2 11,975 2,800 370,000 8d 11 17
100 643 771.6 12,100 2,950 380,000 8d 11 17
101 650 780 12,225 2,950 400,000 8d 12 18
102 657 788.4 12,350 2,950 410,000 8d 12 18
103 664 796.8 12,475 2,950 420,000 8d 12 18
104 671 805.2 12,600 2,950 430,000 8d 12 18
105 678 813.6 12,725 3,100 450,000 8d 12 18
106 685 822 12,850 3,100 460,000 8d 12 18
107 692 830.4 12,975 3,100 470,000 8d 12 18
108 699 838.8 13,100 3,100 475,000 8d 12 18
109 706 847.2 13,225 3,100 485,000 8d 12 18
110 713 855.6 13,350 3,250 490,000 8d 12 18

Ghi chú: ô TH của BK L1 trên wiki ghi 6 (3 sub-row ghi 4/5/6 sau các đợt sửa đổi); hero mở khóa theo Hero Hall 1 (TH4 theo bảng Hero Hall), nâng lên L2+ yêu cầu TH7.

Archer Queen (max level 110)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Archer_Queen

Level DPS Sát thương/phát HP Hồi máu Giá nâng Thời gian Hero Hall TH (suy từ HH)
1 136 102 580 115 N/A N/A 2 8
2 139 104.25 592 115 5,000 2h 2 8
3 143 107.25 604 115 5,500 4h 2 8
4 146 109.5 617 115 6,000 8h 2 8
5 150 112.5 630 130 6,500 10h 2 8
6 154 115.5 643 130 7,000 12h 2 8
7 157 117.75 657 130 7,500 14h 2 8
8 162 121.5 670 130 8,000 16h 2 8
9 165 123.75 685 130 8,500 18h 2 8
10 169 126.75 699 145 10,000 20h 2 8
11 173 129.75 714 145 10,500 22h 3 9
12 178 133.5 729 145 11,000 1d 3 9
13 183 137.25 744 145 11,500 1d 3 9
14 187 140.25 759 145 12,000 1d 3 9
15 192 144 775 160 12,500 1d 3 9
16 196 147 792 160 13,000 1d 3 9
17 201 150.75 808 160 13,500 1d 3 9
18 207 155.25 826 160 14,000 1d 3 9
19 212 159 842 160 14,500 1d 3 9
20 217 162.75 861 175 15,000 1d 3 9
21 223 167.25 878 175 17,000 1d 3 9
22 228 171 897 175 19,000 1d 3 9
23 234 175.5 916 175 21,000 1d 3 9
24 240 180 935 175 23,000 1d 3 9
25 246 184.5 954 190 25,000 1d 3 9
26 252 189 974 190 27,000 2d 3 9
27 258 193.5 995 190 29,000 2d 3 9
28 264 198 1,016 190 31,000 2d 3 9
29 271 203.25 1,038 190 33,000 2d 3 9
30 278 208.5 1,059 205 35,000 2d 3 9
31 285 213.75 1,082 205 37,000 2d 6h 4 10
32 292 219 1,104 205 39,000 2d 6h 4 10
33 299 224.25 1,127 205 41,000 2d 6h 4 10
34 307 230.25 1,151 205 43,000 2d 6h 4 10
35 315 236.25 1,175 220 45,000 2d 6h 4 10
36 322 241.5 1,200 220 47,000 2d 12h 4 10
37 331 248.25 1,226 220 49,000 2d 12h 4 10
38 338 253.5 1,251 220 51,000 2d 12h 4 10
39 347 260.25 1,278 220 53,000 2d 12h 4 10
40 356 267 1,304 235 55,000 2d 12h 4 10
41 365 273.75 1,331 235 58,000 3d 5 11
42 374 280.5 1,359 235 61,000 3d 5 11
43 383 287.25 1,388 235 64,000 3d 5 11
44 393 294.75 1,417 235 67,000 3d 5 11
45 403 302.25 1,447 250 70,000 3d 5 11
46 413 309.75 1,478 250 73,000 3d 5 11
47 423 317.25 1,508 250 76,000 3d 5 11
48 434 325.5 1,540 250 79,000 3d 5 11
49 445 333.75 1,572 250 82,000 3d 5 11
50 456 342 1,606 265 85,000 3d 5 11
51 465 348.75 1,646 265 86,000 3d 6 12
52 474 355.5 1,688 265 87,000 3d 6 12
53 485 363.75 1,730 265 88,000 3d 6 12
54 495 371.25 1,774 265 89,000 3d 6 12
55 505 378.75 1,819 280 90,000 3d 6 12
56 515 386.25 1,865 280 93,000 3d 6 12
57 526 394.5 1,912 280 96,000 3d 6 12
58 537 402.75 1,960 280 99,000 3d 6 12
59 548 411 2,010 280 102,000 3d 6 12
60 559 419.25 2,060 295 105,000 3d 6 12
61 570 427.5 2,111 295 107,000 4d 6 12
62 581 435.75 2,164 295 109,000 4d 6 12
63 593 444.75 2,218 295 111,000 4d 6 12
64 605 453.75 2,274 295 113,000 4d 6 12
65 617 462.75 2,330 310 115,000 4d 6 12
66 628 471 2,384 310 117,000 4d 7 13
67 638 478.5 2,432 310 119,000 4d 7 13
68 648 486 2,476 310 121,000 4d 7 13
69 656 492 2,516 310 123,000 4d 7 13
70 664 498 2,552 325 125,000 4d 7 13
71 671 503.25 2,584 325 130,000 4d 7 13
72 677 507.75 2,616 325 135,000 4d 7 13
73 682 511.5 2,648 325 140,000 4d 7 13
74 687 515.25 2,680 325 145,000 4d 7 13
75 692 519 2,712 340 150,000 4d 7 13
76 697 522.75 2,740 340 155,000 4d 8 14
77 701 525.75 2,768 340 160,000 4d 8 14
78 706 529.5 2,796 340 165,000 4d 8 14
79 710 532.5 2,824 340 170,000 4d 8 14
80 714 535.5 2,852 355 175,000 4d 8 14
81 717 537.75 2,880 355 180,000 5d 8 14
82 721 540.75 2,904 355 185,000 5d 8 14
83 724 543 2,928 355 190,000 5d 8 14
84 728 546 2,952 355 195,000 5d 8 14
85 731 548.25 2,976 370 200,000 5d 8 14
86 734 550.5 3,000 370 215,000 6d 9 15
87 738 553.5 3,024 370 225,000 6d 9 15
88 741 555.75 3,048 370 235,000 6d 9 15
89 745 558.75 3,072 370 245,000 6d 9 15
90 748 561 3,096 385 255,000 6d 9 15
91 751 563.25 3,120 385 280,000 7d 10 16
92 755 566.25 3,144 385 290,000 7d 10 16
93 758 568.5 3,168 385 300,000 7d 10 16
94 762 571.5 3,192 385 310,000 7d 10 16
95 765 573.75 3,216 400 320,000 7d 10 16
96 768 576 3,240 400 340,000 8d 11 17
97 771 578.25 3,264 400 350,000 8d 11 17
98 774 580.5 3,288 400 360,000 8d 11 17
99 777 582.75 3,312 400 370,000 8d 11 17
100 780 585 3,336 415 380,000 8d 11 17
101 783 587.25 3,360 415 400,000 8d 12 18
102 786 589.5 3,384 415 410,000 8d 12 18
103 789 591.75 3,408 415 420,000 8d 12 18
104 792 594 3,432 415 430,000 8d 12 18
105 795 596.25 3,456 430 450,000 8d 12 18
106 798 598.5 3,480 430 460,000 8d 12 18
107 801 600.75 3,504 430 470,000 8d 12 18
108 804 603 3,528 430 475,000 8d 12 18
109 807 605.25 3,552 430 485,000 8d 12 18
110 810 607.5 3,576 445 490,000 8d 12 18

Grand Warden (max level 85)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Grand_Warden

Level DPS Sát thương/phát HP Hồi máu Giá nâng Thời gian Hero Hall TH (suy từ HH)
1 43 77.4 850 90 1,000,000 N/A 5 11
2 44 79.2 868 90 1,000,000 2h 5 11
3 46 82.8 886 90 1,100,000 4h 5 11
4 48 86.4 904 90 1,200,000 8h 5 11
5 49 88.2 923 97 1,400,000 10h 5 11
6 51 91.8 942 97 1,500,000 12h 5 11
7 54 97.2 961 97 1,700,000 14h 5 11
8 56 100.8 982 97 1,800,000 16h 5 11
9 59 106.2 1,003 97 2,000,000 18h 5 11
10 61 109.8 1,025 109 2,300,000 20h 5 11
11 64 115.2 1,048 109 2,700,000 1d 5 11
12 66 118.8 1,072 109 3,000,000 1d 5 11
13 70 126 1,097 109 3,400,000 1d 5 11
14 73 131.4 1,122 109 3,700,000 1d 5 11
15 77 138.6 1,148 122 4,100,000 1d 5 11
16 80 144 1,173 122 4,400,000 1d 5 11
17 83 149.4 1,199 122 4,800,000 1d 5 11
18 87 156.6 1,224 122 5,100,000 1d 5 11
19 90 162 1,250 122 5,500,000 1d 5 11
20 94 169.2 1,275 135 6,000,000 1d 5 11
21 98 176.4 1,301 135 6,100,000 1d 6 12
22 102 183.6 1,327 135 6,200,000 1d 6 12
23 106 190.8 1,354 135 6,300,000 1d 6 12
24 111 199.8 1,381 135 6,400,000 1d 6 12
25 116 208.8 1,409 149 6,500,000 1d 6 12
26 121 217.8 1,438 149 6,600,000 1d 12h 6 12
27 126 226.8 1,467 149 6,700,000 1d 12h 6 12
28 131 235.8 1,497 149 6,800,000 1d 12h 6 12
29 137 246.6 1,527 149 6,900,000 1d 12h 6 12
30 143 257.4 1,558 165 7,000,000 1d 12h 6 12
31 149 268.2 1,590 165 7,100,000 2d 6 12
32 155 279 1,622 165 7,200,000 2d 6 12
33 162 291.6 1,655 165 7,300,000 2d 6 12
34 168 302.4 1,688 165 7,400,000 2d 6 12
35 175 315 1,722 182 7,500,000 2d 6 12
36 183 329.4 1,757 182 7,600,000 2d 6 12
37 190 342 1,793 182 7,700,000 2d 6 12
38 198 356.4 1,829 182 7,800,000 2d 6 12
39 207 372.6 1,867 182 7,900,000 2d 6 12
40 215 387 1,904 202 8,000,000 2d 6 12
41 221 397.8 1,921 202 8,300,000 3d 7 13
42 226 406.8 1,938 202 8,600,000 3d 7 13
43 230 414 1,955 202 8,900,000 3d 7 13
44 234 421.2 1,972 202 9,200,000 3d 7 13
45 237 426.6 1,989 211 9,500,000 3d 7 13
46 241 433.8 2,006 211 9,800,000 3d 7 13
47 244 439.2 2,023 211 10,100,000 3d 7 13
48 247 444.6 2,040 211 10,400,000 3d 7 13
49 251 451.8 2,057 211 10,700,000 3d 7 13
50 254 457.2 2,074 220 11,000,000 3d 7 13
51 258 464.4 2,091 220 11,400,000 4d 8 14
52 261 469.8 2,108 220 11,800,000 4d 8 14
53 264 475.2 2,125 220 12,200,000 4d 8 14
54 268 482.4 2,142 220 12,600,000 4d 8 14
55 271 487.8 2,159 229 13,000,000 4d 8 14
56 274 493.2 2,176 229 13,400,000 4d 8 14
57 276 496.8 2,193 229 13,800,000 4d 8 14
58 279 502.2 2,210 229 14,200,000 4d 8 14
59 281 505.8 2,227 229 14,600,000 4d 8 14
60 284 511.2 2,244 238 15,000,000 4d 8 14
61 286 514.8 2,261 238 15,500,000 6d 9 15
62 289 520.2 2,278 238 16,000,000 6d 9 15
63 292 525.6 2,295 238 16,500,000 6d 9 15
64 294 529.2 2,312 238 17,000,000 6d 9 15
65 297 534.6 2,329 247 17,500,000 6d 9 15
66 299 538.2 2,346 247 18,000,000 7d 10 16
67 302 543.6 2,363 247 18,500,000 7d 10 16
68 304 547.2 2,380 247 19,000,000 7d 10 16
69 307 552.6 2,397 247 19,500,000 7d 10 16
70 309 556.2 2,414 256 20,000,000 7d 12h 10 16
71 312 561.6 2,431 256 20,500,000 8d 11 17
72 315 567 2,448 256 21,000,000 8d 11 17
73 318 572.4 2,465 256 21,500,000 8d 11 17
74 321 577.8 2,482 256 22,000,000 8d 11 17
75 324 583.2 2,499 265 22,500,000 8d 11 17
76 327 588.6 2,516 265 23,500,000 8d 12 18
77 330 594 2,533 265 24,500,000 8d 12 18
78 333 599.4 2,550 265 25,500,000 8d 12 18
79 336 604.8 2,567 265 26,500,000 8d 12 18
80 339 610.2 2,584 275 27,500,000 8d 12 18
81 342 615.6 2,601 275 28,500,000 8d 12 18
82 345 621 2,618 275 29,000,000 8d 12 18
83 348 626.4 2,635 275 29,500,000 8d 12 18
84 351 631.8 2,652 275 30,000,000 8d 12 18
85 354 637.2 2,669 285 30,500,000 8d 12 18

Royal Champion (max level 55)

Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/Royal_Champion

Level DPS Sát thương/phát HP Hồi máu Giá nâng Thời gian Hero Hall TH (suy từ HH)
1 340 408 2,508 400 N/A N/A 7 13
2 350 420 2,550 400 10,000 4h 7 13
3 360 432 2,593 400 15,000 10h 7 13
4 370 444 2,635 400 20,000 12h 7 13
5 375 450 2,678 500 25,000 20h 7 13
6 380 456 2,720 500 30,000 1d 7 13
7 385 462 2,763 500 35,000 1d 7 13
8 390 468 2,805 500 40,000 1d 7 13
9 396 475.2 2,848 500 45,000 1d 7 13
10 402 482.4 2,890 600 50,000 1d 7 13
11 408 489.6 2,933 600 53,000 1d 7 13
12 414 496.8 2,975 600 56,000 1d 7 13
13 420 504 3,018 600 59,000 1d 7 13
14 426 511.2 3,060 600 62,000 1d 7 13
15 432 518.4 3,103 700 65,000 1d 7 13
16 438 525.6 3,145 700 70,000 1d 12h 7 13
17 444 532.8 3,188 700 75,000 1d 12h 7 13
18 448 537.6 3,230 700 80,000 1d 12h 7 13
19 452 542.4 3,273 700 85,000 1d 12h 7 13
20 456 547.2 3,315 800 90,000 1d 12h 7 13
21 460 552 3,349 800 95,000 2d 7 13
22 465 558 3,383 800 100,000 2d 7 13
23 470 564 3,417 800 105,000 2d 7 13
24 474 568.8 3,451 800 110,000 2d 7 13
25 477 572.4 3,485 900 115,000 2d 7 13
26 480 576 3,519 900 120,000 3d 8 14
27 483 579.6 3,553 900 125,000 3d 8 14
28 486 583.2 3,587 900 130,000 3d 8 14
29 489 586.8 3,621 900 135,000 3d 8 14
30 492 590.4 3,655 1,000 140,000 3d 8 14
31 495 594 3,681 1,000 145,000 4d 9 15
32 498 597.6 3,706 1,000 150,000 4d 9 15
33 502 602.4 3,732 1,000 155,000 4d 9 15
34 506 607.2 3,757 1,000 160,000 4d 9 15
35 510 612 3,783 1,100 165,000 4d 9 15
36 514 616.8 3,808 1,100 170,000 5d 9 15
37 518 621.6 3,834 1,100 175,000 5d 9 15
38 522 626.4 3,859 1,100 180,000 5d 9 15
39 526 631.2 3,885 1,100 200,000 5d 9 15
40 530 636 3,910 1,200 220,000 5d 9 15
41 533 639.6 3,936 1,200 240,000 5d 10 16
42 536 643.2 3,961 1,200 260,000 6d 10 16
43 539 646.8 3,987 1,200 280,000 6d 12h 10 16
44 542 650.4 4,012 1,200 300,000 7d 10 16
45 545 654 4,038 1,300 320,000 7d 12h 10 16
46 548 657.6 4,064 1,300 340,000 8d 11 17
47 551 661.2 4,090 1,300 350,000 8d 11 17
48 554 664.8 4,116 1,300 360,000 8d 11 17
49 557 668.4 4,142 1,300 370,000 8d 11 17
50 560 672 4,168 1,400 380,000 8d 11 17
51 563 675.6 4,194 1,400 400,000 8d 12 18
52 566 679.2 4,220 1,400 410,000 8d 12 18
53 569 682.8 4,246 1,400 420,000 8d 12 18
54 572 686.4 4,272 1,400 430,000 8d 12 18
55 575 690 4,298 1,500 450,000 8d 12 18

Minion Prince (mới, max 90) — mốc từ clash_of_clans.json, đối chiếu https://clashofclans.fandom.com/wiki/Minion_Prince

Level HP DPS
1 1000 200
60 4500 600
90 6500 850
Full từng level của Minion Prince chưa lấy trong đợt này (gap).

Trang bị hero & kỹ năng (tóm tắt định tính — số chi tiết từng cấp equipment chưa có trong DB, đánh dấu (ước tính))

Hero Equipment tiêu biểu Hiệu ứng (ước tính)
Barbarian King Barbarian Puppet / Rage Vial / Giant Gauntlet gọi Barbarian hỗ trợ; tăng tốc + hồi máu; đòn lan khổng lồ (ước tính)
Archer Queen Frozen Arrow / Invisibility Vial / Giant Arrow làm chậm + sát thương băng; tàng hình hồi máu; mũi tên xuyên phá diện rộng (ước tính)
Grand Warden Healing Tome / Eternal Tome / Fireball hồi máu vùng; bất tử vùng; cầu lửa sát thương lớn (ước tính)
Royal Champion Seeking Shield / Haste Vial khiên nảy 4 mục tiêu phòng thủ; tăng tốc di chuyển + đánh (ước tính)
Minion Prince Dark Orb / Haste Vial cầu bóng tối sát thương vùng; tăng tốc (ước tính)
Nâng equipment bằng quặng (Ore) tại Blacksmith; mỗi hero đeo 2 món. Số liệu từng cấp xem wiki từng equipment.

Pet hỗ trợ (mốc từ clash_of_clans.json)

Pet Chỉ số mốc
L.A.S.S.I HP 3800, DPS 180
Electro Owl HP 3000, DPS 220 (sét lan 2)
Phoenix HP 4200, DPS 250, hồi sinh hero 8.5s
Sneezy (mới 2025) đẻ Booger tank, nổi giận khi hero chết

Siege Machine (mốc từ clash_of_clans.json)

Máy Chỉ số mốc
Wall Wrecker HP 7500, DPS 450, x10 lên tường
Flame Flinger HP 5000, DPS 350, tầm 18
Troop Launcher HP 2600, bắn 7 thùng quân level 12

Skills / Spells

Lightning — full level từ wiki, đối chiếu https://clashofclans.fandom.com/wiki/Lightning_Spell

Level Sát thương Giá nghiên cứu (Elixir) Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 150 N/A N/A N/A
2 180 50,000 2h 1 3
3 210 100,000 4h 2 4
4 240 200,000 6h 3 5
5 270 600,000 1d 6 8
6 320 1,500,000 1d 12h 7 9
7 400 2,500,000 3d 8 10
8 480 4,200,000 3d 12h 9 11
9 560 6,300,000 5d 10 12
10 600 10,000,000 6d 13 15
11 640 13,500,000 7d 14 16
12 680 18,500,000 10d 15 17
13 720 27,000,000 14d 16 18

Freeze — full level, đối chiếu https://clashofclans.fandom.com/wiki/Freeze_Spell

Level Thời gian đóng băng (giây) Giá nghiên cứu (Elixir) Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 2.5 seconds N/A N/A N/A
2 3.0 seconds 1,200,000 1d 7 9
3 3.5 seconds 1,700,000 1d 12h 8 10
4 4.0 seconds 3,000,000 2d 8 10
5 4.5 seconds 4,200,000 2d 12h 8 10
6 5.0 seconds 6,000,000 3d 12h 9 11
7 5.5 seconds 7,000,000 5d 10 12
8 6.0 seconds 28,000,000 15d 12h 16 18

Rage — full level, đối chiếu https://clashofclans.fandom.com/wiki/Rage_Spell

Level Tăng sát thương % Tăng tốc độ % Giá nghiên cứu (Elixir) Thời gian NC Lab TH (suy từ Lab)
1 130% 20 N/A N/A N/A
2 140% 22 400,000 6h 3 5
3 150% 24 800,000 12h 4 6
4 160% 26 1,000,000 1d 5 7
5 170% 28 2,000,000 2d 6 8
6 180% 30 5,000,000 4d 10 12
7 190% 32 26,000,000 14d 16 18

Spell bổ sung (mốc cao nhất từ clash_of_clans.json)

Spell Max Mốc cao nhất
Healing 11 tổng hồi 2747
Recall 6 chứa 113 quân
Revive (mới) 4 hồi sinh 100% HP
Poison (dark) 11 DPS tối đa 220, làm chậm 35%
Earthquake (dark) 7 25% HP công trình
Bat (dark) 7 30 dơi

Level system summary

Nhóm Max level (wiki 2026)
Cannon / Archer Tower 21
Mortar 18 (TH18)
Air Defense 16 (TH18)
Wizard Tower / Hidden Tesla 17
Bomb Tower 13 (TH18)
X-Bow 13 (TH18)
Inferno Tower 12 (TH18)
Eagle Artillery / Scattershot 7 (TH18)
Monolith 5 (TH18)
Spell Tower 4
Air Sweeper 7
Barbarian 13
Archer / Minion 14
Dragon / P.E.K.K.A 13
Hog Rider / Golem 15
Valkyrie 12
Lava Hound 8
Bowler 10
Headhunter 4
Lightning 13
Freeze 8
Rage 7
Barbarian King / Archer Queen 110
Grand Warden 85
Royal Champion 55
Laboratory 16
Hero Hall 12

Laboratory — Lab level yêu cầu TH (wiki, dùng để suy TH cho lính/spell)

Lab TH yêu cầu
1 3
2 4
3 5
4 6
5 7
6 8
7 9
8 10
9 11
10 12
11 13
12 14
13 15
14 16
15 17
16 18

Hero Hall — level yêu cầu TH + hero mở khóa (wiki)

Hero Hall Mở hero Slot TH yêu cầu
1 Barbarian King 1* 4
2 Archer Queen 1 8
3 Minion Prince 2 9
4 - 2 10
5 Grand Warden 3 11
6 - 3 12
7 Royal Champion 4 13
8 - 4 14
9 Dragon Duke 4 15
10 - 4 16
11 - 4 17
12 - 4 18

TH gating: max level theo TH (TH1–TH17; các level TH18 liệt kê riêng bên dưới)

TH Cannon Archer Tower Air Defense Wizard Tower X-Bow Inferno Tower Eagle Artillery Scattershot Barbarian Dragon Hog Rider Lightning Barbarian King Archer Queen Royal Champion
1 2 — — — — — — — — — — — — — —
2 3 2 — — — — — — — — — — — — —
3 4 3 — — — — — — 2 — — 2 — — —
4 5 4 2 — — — — — 2 — — 3 — — —
5 6 6 3 2 — — — — 3 — — 4 — — —
6 7 7 4 3 — — — — 3 — — 4 1 — —
7 8 8 5 4 — — — — 4 2 2 4 10 — —
8 10 10 6 6 — — — — 5 3 4 5 20 10 —
9 11 11 7 7 3 — — — 6 4 5 6 30 30 —
10 13 13 8 9 4 3 — — 7 5 6 7 40 40 —
11 15 15 9 10 5 5 2 — 8 6 7 8 50 50 —
12 17 17 10 11 6 6 3 — 9 7 9 9 65 65 —
13 19 19 11 13 8 7 4 2 9 8 10 9 75 75 25
14 20 20 12 14 9 8 5 3 10 9 11 9 85 85 30
15 21 21 13 15 10 9 6 4 11 10 12 10 90 90 40
16 21 21 14 16 11 10 7 5 12 11 13 11 95 95 45
17 21 21 15 17 12 11 7 6 12 12 14 12 100 100 50

Cột TH của AQ/RC suy từ bảng Hero Hall; cột TH của lính/spell suy từ bảng Laboratory. BK dùng cột TH trực tiếp trên wiki (L1 ghi TH6 — hero mở từ Hero Hall 1).

Level TH18 (wiki 2026, yêu cầu TH18): Mortar 18, Air Defense 16, X-Bow 13, Inferno 12, Monolith 5, Scattershot 7, Bomb Tower 13, Hidden Tesla 17, Barbarian 13, Archer 14, Dragon 13, P.E.K.K.A 13, Hog Rider 15, Golem 15, Lightning 13, BK/AQ 103–110 (HH12), Warden 76–85 (HH12), RC 51–55 (HH12).

Balance math

Tất cả số dưới tính trực tiếp từ bảng trên.

Chi phí leo Cannon 1→21: tổng 17,131,000 Gold (~17.1M), tổng thời gian xây 6d 22.9h.

Chi phí 5 level cuối (Gold): L17 1,500,000, L18 1,800,000, L19 2,000,000, L20 2,600,000, L21 3,000,000. Nhảy L20→L21: 2.6M→3.0M Gold (+15%) đổi +10 DPS (150→160) = 40,000 Gold/DPS và +100 HP — giá biên tăng dần, đúng kiểu exponential sink cuối game.

X-Bow tổng 1→12: 98,500,000 Gold, 58d 12h xây. L11→L12: 10M→16M (+60%) đổi +10 DPS — đắt gấp 1.5x Cannon L21 trên mỗi điểm DPS. Mortar L17→L18 (cú nhảy TH18): 13M→21M Gold (+62%), 5d→12d 12h, DPS 66→72 (+9%) — chi phí tăng nhanh hơn nhiều so với sức mạnh: ép người chơi chọn lọc thay vì max hết. Nghiên cứu Barbarian L12→L13: 8M→24M Elixir (x3), 4d→12d 12h, DPS 48→51 (+6%) — tường thành lũy cuối game cho lính đời đầu. Tổng nâng BK 1→110: 15,211,500 Dark Elixir (~15.2M DE), 403d — hero là sink DE dài nhất game, gấp nhiều lần mọi lính. Tổng nâng RC 1→55: 9,170,000 Dark Elixir.

Tốc độ tăng trưởng (Cannon L1→L21)

DPS 7→160 (x22.9, +15.9%/level hình học), HP 300→2250 (x7.5, +10.5%/level). DPS tăng nhanh hơn HP — tấn công luôn vượt phòng thủ đơn lẻ, buộc thủ phải dựa vào số lượng công trình + tường + bẫy.

DPS trên mỗi housing (level cao nhất wiki, chưa TH18)

Lính Housing DPS DPS/housing HP
Dragon L13 20 430 21.5 6,000
P.E.K.K.A L13 25 940 37.6 8,800
Hog Rider L15 5 250 50.0 1,750
Golem L15 30 120 4.0 10,600
Barbarian L13 1 51 51.0 310
Lava Hound L8 30 24 0.8 9,500
Đọc: P.E.K.K.A DPS/housing cao nhất (~37.6) nhưng chậm, dễ bị kìm bởi tường + single-Inferno; Lava Hound DPS/housing thấp nhất — đúng vai trò tank bay.

Ví dụ TTK: 20 Archer L10 vs Cannon L15

Archer L10: HP 60, DPS 34. 20 Archer tổng DPS = 680. Cannon L15 HP = 1500 → TTK = 1500/680 ≈ 2.21 giây (bỏ qua di chuyển/ngắm). Chiều ngược lại: Cannon L15 sát thương/phát 84 > HP Archer L10 (60) → one-shot mỗi phát, giết sạch 20 Archer sau 20 phát (~16 giây). Kết luận: lính máu giấy cần tank (Giant/Golem) hoặc Freeze.

Ví dụ counter: Lightning vs Air Defense

Air Defense L10 HP = 1,400. Lightning L9 sát thương 560 → 3 quả = 1680, đủ phá AD L10 non-max — công thức Zap đánh air kinh điển (AD max mới L16 HP 2000 cần combo Earthquake). Freeze tuyến tính: 2.5 secondss (L1) → 6.0 secondss (L8: 8 level), +0.5s/level — mỗi level mua đúng 0.5 giây vô hiệu hóa Inferno/Monolith/Scattershot. Monolith L5: DPS 225 + 15% máu tối đa — khắc tinh lính tank (Golem L15 HP 10,600), buộc meta phải có Freeze/Rage khi vào core. Inferno L11 single tích tụ 140→2,900 — khắc tinh Queen Charge và tank đơn; multi khắc spam quân đông.

Town Hall 17 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Town_Hall17-5.png

Cannon 21 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Cannon21.png

Archer Tower 21 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Archer_Tower21Up.png

Mortar 17 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Mortar17.png

Air Defense 16 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Air_Defense16.png

Wizard Tower 17 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Wizard_Tower17.png

Hidden Tesla 17 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Hidden_Tesla17.png

Bomb Tower 13 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Bomb_Tower13.png

X-Bow 13 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:X-Bow13_Ground.png

Inferno Tower 12 (multi) Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Inferno_Tower12_Multi.png

Eagle Artillery 7 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Eagle_Artillery7.png

Scattershot 7 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Scattershot7.png

Monolith Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Monolith5.png

Air Sweeper 7 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Air_Sweeper7.png

Spell Tower 4 (Rage) Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Spell_Tower4_Rage.png

Barbarian Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Barbarian13.png

Archer Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Archer14.png

Dragon Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Dragon13.png

P.E.K.K.A Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:PEKKA_render_2.png

Hog Rider Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Avatar_Hog_Rider.png

Golem Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Golem15.png

Minion Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Avatar_Minion.png

Valkyrie Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Avatar_Valkyrie.png

Lava Hound Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Avatar_Lava_Hound.png

Bowler Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Avatar_Bowler.png

Headhunter Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Avatar_Headhunter.png

Barbarian King Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Barbarian_King_preview_2021.png

Archer Queen Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Archer_Queen41.png

Grand Warden Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Grand_Warden1.png

Royal Champion Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Royal_Champion_3D_preview.png

Lightning Spell Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Lightning_Spell.png

Freeze Spell Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Freeze_Spell.png

Rage Spell Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Rage_Spell.png

Laboratory 16 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Laboratory16.png

Hero Hall 12 Nguồn: https://clashofclans.fandom.com/wiki/File:Hero_Hall12.png