Balance Math

Game Design Database · snapshot 2025–2026

Mục lục

Balance Math — Khung toán cân bằng thống nhất

Tổng hợp từ 6 slice docs. Mọi số liệu đều lấy từ các bảng trong slice docs (trích dẫn docs/<slice>/<slice>.md § <mục>) hoặc tính trực tiếp từ chúng (ghi rõ phép tính). Giá trị nào không có nguồn đều đánh dấu (ước tính).

Nguồn chính:


1. Mô hình chung

1.1. Hai họ tăng trưởng

Toàn bộ 6 game chỉ dùng 2 họ đường cong sức mạnh:

1.2. Đường cong chi phí

1.3. Metric "power per resource" (sức mạnh trên mỗi đơn vị tài nguyên)

Khung này dùng 3 metric xuyên suốt doc:

Đường cong tăng trưởng chuẩn hóaNguồn: hình tự vẽ từ bảng CR Knight HP, CoC Cannon DPS và KR Archer DPS (docs/balance-math/img/SOURCES.md)

(Hình tự vẽ từ số liệu bảng — xem img/SOURCES.md. So sánh CR Knight HP ×1,10/cấp, CoC Cannon DPS và KR Archer DPS chuẩn hóa về 1,0 tại L1.)


2. Clash Royale — compounding ×1,10 và kinh tế elixir

2.1. Kiểm chứng ×1,10/cấp bằng số thật

Bảng Knight (CR doc § Troops / Monsters — Knight):

Lv HP Tỉ lệ so với cấp trước
1 681 —
2 749 749/681 = 1,0999
3 824 824/749 = 1,1001
10 1606 —
11 1766 1766/1606 = 1,0996
15 2586 —
16 2845 2845/2586 = 1,1002

Công thức slice doc: stat(L+1) = round(stat(L) × 1,10), kiểm chứng trung bình 1,1000/cấp qua 795 bước tăng toàn bộ HP/dmg (CR doc § Balance math). Hệ quả:

Vì mọi thẻ dùng chung một g, chênh lệch sức mạnh giữa 2 cấp đối đầu luôn là 1,1^ΔL — người chơi chỉ cần nhớ "hơn 1 cấp ≈ hơn 10%".

2.2. Phương trình trade elixir

Mọi quyết định trong trận là bài toán Δelixir = giá_thủ − giá_công sau khi trừ xác còn lại (DESIGN_PATTERNS.md pattern P1). Ví dụ cùng cấp L11 (CR doc § Balance math):

2.3. DPS/elixir và HP/elixir @L11

Từ bảng CR doc § Balance math (DPS có (ước tính) ở các thẻ suy từ tốc đánh chuẩn wiki):

Thẻ Elixir DPS DPS/elixir
Mini P.E.K.K.A 4 471 117,8
P.E.K.K.A 7 467 66,7
Knight 3 168 56,0
Musketeer 4 217 54,2
Hog Rider 4 198 49,5
Giant 5 169 (ước tính) 33,8
Golem 8 125 (ước tính) 15,6
Thẻ Elixir Tổng HP HP/elixir
Giant 5 3968 794
Golem 8 5120 640
Knight 3 1766 589
Hog Rider 4 1697 424
Musketeer 4 721 180

Đọc chéo 2 bảng = toàn bộ lý thuyết deck-building: tank (Giant/Golem) cho HP/elixir cao nhất nhưng DPS/elixir thấp nhất → bắt buộc kẹp support DPS; Mini P.E.K.K.A DPS/elixir cao nhất nhưng HP/elixir chỉ 348 → là bài thủ phản công, không phải tank.

2.4. Crown-tower damage caps (spell lên trụ bị cắt)

Bảng L11 (CR doc § Balance math):

Spell (L11) Lên vùng Lên trụ Tỉ lệ
Fireball 688 172 25,0%
Zap 192 48 25,0%
Arrows 366 75 20,5%
The Log 268 37 13,8%
Rocket 1484 343 23,1%
Lightning 1057 265 25,1%
Poison (8 tick) 736 176 23,9%
Earthquake lên trụ 252 (vùng) 159 63,1% — ngoại lệ bào trụ
Earthquake lên building 252 861 341,7% so với vùng
Rage 179 54 30,2%

Hệ quả thiết kế: spell không thay được win-condition — Princess L11 3052 HP cần 9 Rocket (343×9=3087) hoặc 18 Fireball (172×18=3096) mới bào xong (CR doc § Balance math). Earthquake là ngoại lệ có chủ đích: một phát phá Cannon L11 (861 > 824 HP) nhưng không phá nổi Tesla (1182 HP) — spell khắc nhà/building, không khắc quân.

2.5. Spell breakpoints (ngưỡng kết liễu @L11, cùng cấp)

Từ CR doc § Balance math:

Quy luật balance: mọi breakpoint đều sát nút (chênh 10–36 HP) — hơn/kém 1 level (×1,10) là đổi toàn bộ bảng khắc chế, đó là lý do chuẩn tournament khóa L11.

Ảnh gốc tham khảo Nguồn: https://static.wikia.nocookie.net/clashroyale/images/5/54/KnightCard.png/revision/latest?cb=20250906092515


3. Clash of Clans — TH gating và chi phí siêu tuyến tính

3.1. Đường cong gating: max level theo Town Hall

Bảng Cannon L1–L21 (CoC doc § Defenses — Cannon), cột TH yêu cầu:

Level 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
TH yêu cầu 1 1 2 3 4 5 6 7 8 8 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 15

Mỗi TH mở đúng 1–2 level mới — đó là "đường cong gating": power không phải hàm liên tục của tài nguyên mà là hàm bậc thang của TH (DESIGN_PATTERNS.md pattern P3b). Mỗi TH là một meta riêng vì trần sức mạnh bị khóa cứng. Các mốc max khác (CoC doc § Level system summary): Mortar 18 (TH18), Air Defense 16 (TH18), X-Bow 13 (TH18), Inferno 12 (TH18), Monolith 5 (TH18), BK/AQ 110, Warden 85, RC 55. Cổng thứ hai là Laboratory (Lab L1→TH3 … Lab L16, bảng Lab ở CoC doc § Level system summary) khóa lính/spell; cổng thứ ba là Hero Hall L12.

Đường cong TH gating của CannonNguồn: hình tự vẽ từ bảng CoC Cannon (docs/balance-math/img/SOURCES.md)

(Hình tự vẽ từ bảng Cannon — xem img/SOURCES.md.)

3.2. Chi phí tăng nhanh hơn sức mạnh (gold per DPS)

Từ bảng Cannon (CoC doc § Defenses):

3.3. Time-gating và total cost to max

Ba cổng song song: tài nguyên + thời gian xây + số Builder. Hero là sink dài nhất: tổng nâng BK 1→110 = ~15,2M Dark Elixir / 403 ngày; RC 1→55 = 9,17M DE (CoC doc § Balance math). Thời gian (ngày) là cổng cứng không mua được bằng farm — đó là "time-gating".

3.4. DPS trên mỗi housing (metric power-per-resource của CoC)

Bảng level cao nhất (CoC doc § Balance math):

Lính Housing DPS DPS/housing HP
Barbarian L13 1 51 51,0 310
Hog Rider L15 5 250 50,0 1750
P.E.K.K.A L13 25 940 37,6 8800
Dragon L13 20 430 21,5 6000
Golem L15 30 120 4,0 10600
Lava Hound L8 30 24 0,8 9500

Housing là "elixir cap" của CoC: P.E.K.K.A DPS/housing cao nhưng chậm, dễ bị kìm bởi tường + single-Inferno; Lava Hound DPS/housing thấp nhất — đúng vai tank bay thuần túy.

Ảnh gốc tham khảo Nguồn: https://static.wikia.nocookie.net/clashofclans/images/8/8d/Cannon21.png/revision/latest?cb=20230521101110


4. Kingdom Rush family — L1→L4, damage per gold, giáp/kháng

4.1. Cost L1→L4 vs damage (KR1, số thật)

Chi phí tuyến trụ (KR1 doc § A.1, nguồn data/kr_full_levels.json):

Tuyến trụ L1 L2 L3 L4 Tổng cộng
Archer / Barracks 70 110 160 230 570
Mage 100 160 240 300 800
Artillery 125 220 320 400/375 1065 / 1040

Tăng trưởng DPS đi kèm (KR1 doc § A.2–A.5, § A.7):

Tuyến DPS L1 DPS L4 Hệ số
Archer → Rangers Hideout ~6,3 ~40 ×6,3
Archer → Musketeer Garrison ~6,3 ~33,3 ×5,3
Mage → Arcane Wizard ~8,7 ~54 ×6,2
Artillery → Big Bertha/Tesla (đơn mục tiêu) ~11,5 ~75–85 ~×7
Royal Archers KRA (kr-modern § 6) 5 40 ×8,0 (qua damage_tb 4→9,5→19→32: 2,38× / 2,0× / 1,68× — tăng trưởng giảm dần)

4.2. Damage per gold (chuẩn hóa hiệu suất)

DPS / tổng giá cộng dồn (KR1 doc § A.7):

KRA (kr-modern doc § 6, vàng/DPS = nghịch đảo, số càng nhỏ càng hiệu quả): Stargazer 10,7 (DPS đơn cao nhất ~79,6); Royal Archers 14,5; Arcane Wizard 15,0; Ballista 55 đơn / 11 khi cả chùm 5 tên trúng — hụt volley là mất trắng. Quy tắc "nâng cấp không bao giờ lỗ DPS/vàng": Royal Archers cost/DPS 14,0 ở L1 vs 14,5 ở L4 — gần tuyến tính hoàn hảo (chưa tính skill L4).

4.3. Công thức giáp/kháng phép

Từ KR1 doc § A.7 và kr-modern doc § 6:

4.4. Giá skill L4 vs giá trị

Skill L4 đắt ngang cả tuyến trụ (KRF doc § B.2):

Ảnh gốc tham khảo Nguồn: https://static.wikia.nocookie.net/kingdomrushtd/images/0/0e/Pedia_tower_Rangers_Hideout.png/revision/latest?cb=20170817222435

Ảnh gốc tham khảo Nguồn: https://static.wikia.nocookie.net/kingdomrushtd/images/e/ed/TwrProfile_RA.png


5. Counter-triangle — phương trình DPS-vs-HP

5.1. Ma trận khắc chế tổng hợp (số thật đa game)

Mỗi ô: DPS_thực = DPS × hệ số xuyên, TTK = HP / DPS_thực. Số nền từ § 2–4.

Cặp đấu (công → thủ) Phép tính TTK Kết luận
Arcane L4 (54 magic) → Dark Knight KR1 (300 HP, giáp 65%) giáp không chặn magic: 300/54 ~5,5s Mage trị Giáp
Ranger L4 (40 vật lý) → Dark Knight (300 HP, giáp 65%) 40×(1−0,65)=14 DPS thực: 300/14 ~21s chậm gấp ~4×
Ranger L4 (40) → Shaman KR1 (100 HP, kháng 85%) kháng không chặn vật lý: 100/40 ~2,5s Archer trị Kháng
Arcane L4 (54) → Shaman (kháng 85%) 54×(1−0,85)≈8 DPS: 100/8 ~12,5s chậm gấp ~5×
Orc Shaman KRV (58,7 magic) → Dark Knight KRV (300 HP, giáp 40%) bỏ qua giáp: 300/58,7 ~5,1s (kr-modern § 6)
Ballista KRV chùm full (60 vật lý) → cùng Dark Knight 60×0,6=36: 300/36 ~8,3s; hụt còn 1–2 tên → 21–43s rủi ro volley
Stargazer (~80 magic) → Hydra (2200 HP, MR 80%) 80×0,2=16: 2200/16 ~138s đừng dùng magic trị MR
Ballista chùm (60 vật lý) → Hydra (giáp 0%) 2200/60 ~37s vật lý trị MR cao
Mini P.E.K.K.A (471 DPS, 4 elixir) → Knight (1766 HP) 1766/471 ~3,7s (≈3 đòn) đơn mục tiêu trị tank vừa
Goblins (114 DPS, 2 elixir) → Prince (1920 HP, đòn đơn chậm) 1920/114 ~17s + Prince bị kẹt đánh từng con swarm trị đơn mục tiêu
The Log (268) → Goblins (202/con) 268 > 202 1 hit clear spell trị swarm
Shellstorm IM (2140/loạt vs bay) → Etherleech (2000 HP bay) 2000/2140 ~1 loạt (~4s) AA trị bay
Sniper IM APDS (300 DPS, xuyên giáp) → Geon đá (4000 HP, giáp 90) 4000/300 ~13,3s; đạn thường gần như bất lực xuyên giáp trị siêu giáp

5.2. Tam giác chuẩn (pattern P2)

Tam giác counterNguồn: hình tự vẽ từ bảng KR, KRF và CR (docs/balance-math/img/SOURCES.md)

(Hình tự vẽ — xem img/SOURCES.md. Tổng hợp DESIGN_PATTERNS.md § 3: KR vật lý→giáp→magic→kháng; CR Tank>DPS>Swarm>Splash>Tank + building kéo + spell; CoC bounce/air/mine vòng tròn; LOKR giáp = thanh HP thứ hai.)

Quy tắc thiết kế rút ra (DESIGN_PATTERNS.md P2): counter theo lớp (giáp/kháng/bay/đàn), mỗi lớp có đúng 1–2 đáp án rẻ; meta sống được = counter vòng tròn, không có đỉnh.


6. TTK — 10 ví dụ worked xuyên game

Công thức chung mọi ví dụ: TTK = HP_mục_tiêu / DPS_thực, DPS_thực = DPS_bảng × (1 − giáp%/kháng%) (bỏ qua di chuyển/ngắm trừ khi ghi rõ).


7. Iron Marines + Junkworld/LOKR — mô hình hóa được gì và gap nào

7.1. Iron Marines: mô hình được một phần (toàn bộ là ước tính từ wiki)

IM doc § Balance math cho DPS/Etherwatt (IM1): Sniper 300 DPS/30E = 10,0 (cao nhất tầm xa); Guardian 571/60 = 9,5 (melee, không bắn bay); Ranger 200/30 = 6,7; Engineer ray 2250 DPS cấu trúc (vai thật là phá nhà); Brawler 240/90 = 2,7 nhưng tank 6500 HP/giáp 70; Shellstorm 107 (535 vs bay)/90 = 1,2 (5,9 vs bay) — vua phòng không.

7.2. Junkworld: chỉ mô hình cấu trúc, không có stat DPS/HP công bố

JW doc § A.7 (Balance math — cấu trúc):

7.3. LOKR: mô hình rời rạc theo lượt, số đầy đủ nhưng đơn vị khác

LOKR doc § B.7: tăng trưởng HP tank Mighty +20–40%/tier (Gerald 8→10→12; Bravebark 9→12→14); attack Gerald/Oloch 4→6→8 (+50%, +33%); orb economy max 1 hero = 3 orb, party 9–12 orb; gold math (Elixir of Life 150 = 3× Healing Potion 50; Sharpening Stone 100 lãi sau ~10 đòn). Đơn vị là điểm HP/attack theo lượt + giáp điểm (không phải DPS/giây) nên không quy đổi trực tiếp sang TTK-giây của các game real-time — TTK-10 dùng "số đòn" thay cho "số giây".


8. Bảng so sánh liên game

Game Tăng trưởng / cấp Max level Gating Tiền tệ chính
Clash Royale ×1,10 compounding (795 bước, trung bình 1,1000) L16 (Common L1–; Champion L11–); chuẩn tourney L11 King Level + Collection Level; rarity mở sàn (L3/L6/L9/L11) Elixir trong trận (max 10, 1/2,8s; 2×/3× cuối trận)
Clash of Clans Phi tuyến: DPS ~+17%/cấp, HP ~+11%/cấp (Cannon 1→21); nhảy vọt level cuối Phòng thủ 4–21 theo loại; BK/AQ 110, Warden 85, RC 55 Town Hall (1–2 lv/TH) + Laboratory + Hero Hall Gold / Elixir / Dark Elixir + Ore; Builder + thời gian xây
KR1/KRF Nấc: DPS ×5–7 từ L1→L4 (Archer ×6,3; Mage ×6,2) Trụ L4 (2 nhánh) + skill 3 cấp; hero L1–10 XP Vàng trong wave + sao màn (star upgrade) + stage mở nhánh Gold wave-based (mở 70–125 → L4 230–375)
KRV/KRA Nấc giảm dần (KRA Royal Archers 2,38×/2,0×/1,68×) Trụ L4 + skill 3 cấp; hero Lv10 + ulti 4 cấp Stage (Guardian Gate/Heart/Emerald) + 30 upgrade 4 cây Gold wave-based (cum L4 500–980)
Iron Marines Tuyến tính ~+6–8%/cấp (hero); tech ×2/tier; upgrade trụ ×1/×2/×3 Hero Lv10; trụ/squad không lên sao Techpoint trong màn + mỏ S/M/L + trần kho Etherwatts Etherwatts (30–100/unit; trụ 50–100)
Junkworld XP level + Upgrade Points (không công bố hệ số) Tower/tactic/hero lên cấp bằng XP; deck 4+4+1 Chỉ build giữa wave; Fuel Cells giới hạn/wave; 3 wave/màn Scrap (mở rộng) + Fuel Cells (làm mạnh)
LOKR Rời rạc: HP +20–40%/tier, attack +33–50%/tier L3 (1 orb + 2 orb) Experience Orb + promote hồi đầy máu; class gate dice Gold shop (15–150) + Orb

Nguồn hàng: CR doc § Level system summary + § Balance math; CoC doc § Defenses + § Level system summary + § Balance math; KR1 doc § A.1 + § A.6 + § A.7; kr-modern doc § 5 + § 6; IM doc § Level system summary + § Balance math; JW/LOKR doc § A.6 + § A.7 + § B.6 + § B.7.

Chi phí trên mỗi DPS qua các tuyến trụ KRNguồn: hình tự vẽ từ bảng kr-modern § 6 (docs/balance-math/img/SOURCES.md)

(Hình tự vẽ từ bảng § 4.2 — xem img/SOURCES.md.)


Toàn bộ hình trong thư mục này là SVG tự vẽ tay từ số liệu bảng (không phải art gốc của game), cộng các ảnh gốc tham chiếu từ slice dirs (không sao chép — chỉ liên kết tương đối).

Đường cong tăng trưởngNguồn: hình tự vẽ từ bảng CR, CoC và KR (docs/balance-math/img/SOURCES.md)

TH gating CannonNguồn: hình tự vẽ từ bảng CoC Cannon (docs/balance-math/img/SOURCES.md)

Tam giác counterNguồn: hình tự vẽ từ bảng KR, KRF và CR (docs/balance-math/img/SOURCES.md)

Chi phí trên mỗi DPSNguồn: hình tự vẽ từ bảng kr-modern § 6 (docs/balance-math/img/SOURCES.md)

Ảnh minh họa gốc (thuộc slice khác, chỉ tham chiếu): Knight — ../clash-royale/img/knight.webp; Cannon L21 — ../clash-of-clans/img/Cannon21.png; Rangers Hideout — ../kr-classic/img/rangers_hideout.png; Royal Archers — ../kr-modern/img/kra_royal_archers.png; Sniper IM — ../iron-marines/img/im1_sniper.png; Mad Marc — ../junkworld-legends/img/jw_hero_mad-marc.jpg; Gerald LOKR — ../junkworld-legends/img/lokr-icon-gerald.png. Nguồn gốc của từng ảnh xem img/SOURCES.md của slice tương ứng.