Game Design Database · snapshot 2025–2026
Tổng hợp từ 6 slice docs. Mọi số liệu đều lấy từ các bảng trong slice docs (trích dẫn docs/<slice>/<slice>.md § <mục>) hoặc tính trực tiếp từ chúng (ghi rõ phép tính). Giá trị nào không có nguồn đều đánh dấu (ước tính).
Nguồn chính:
docs/clash-royale/clash-royale.md (gọi tắt CR doc)docs/clash-of-clans/clash-of-clans.md (CoC doc)docs/kr-classic/kr-classic.md (KR1/KRF doc)docs/kr-modern/kr-modern.md (KRV/KRA/KRB/KRG doc)docs/iron-marines/iron-marines.md (IM doc)docs/junkworld-legends/junkworld-legends.md (JW/LOKR doc)DESIGN_PATTERNS.md (pattern P1–P9)Toàn bộ 6 game chỉ dùng 2 họ đường cong sức mạnh:
stat(L) = base · g^(L-1) (làm tròn từng bước). Đại diện: Clash Royale với g = 1,10.cost(L) tăng nhanh hơn stat(L) — siêu tuyến tính, sink tài nguyên cuối game (Cannon L1 giá 250 Gold → L21 giá 3.000.000 Gold, tức ×12.000 trong khi DPS chỉ ×22,9 — bảng Cannon, CoC doc § Defenses).cost cộng dồn tuyến tính theo nấc (70 → 110 → 160 → 230, tổng 570 vàng cho tuyến Archer/Barracks — KR1 doc § A.1), trong khi DPS tăng ~6–7× từ L1 lên L4: nâng cấp không bao giờ lỗ DPS/vàng (kr-modern doc § 6: Royal Archers cost/DPS 14,0 ở L1 vs 14,5 ở L4).Khung này dùng 3 metric xuyên suốt doc:
DPS / giá — so hiệu suất gây damage (elixir trong CR, vàng trong KR, Etherwatts trong IM, housing trong CoC).HP / giá — so hiệu suất làm tank.TTK = HP_mục_tiêu / DPS_thực — thời gian kết liễu, cầu nối giữa stat bảng và diễn biến trận đấu. DPS_thực là DPS sau khi trừ giáp/kháng/né.Nguồn: hình tự vẽ từ bảng CR Knight HP, CoC Cannon DPS và KR Archer DPS (docs/balance-math/img/SOURCES.md)
(Hình tự vẽ từ số liệu bảng — xem img/SOURCES.md. So sánh CR Knight HP ×1,10/cấp, CoC Cannon DPS và KR Archer DPS chuẩn hóa về 1,0 tại L1.)
Bảng Knight (CR doc § Troops / Monsters — Knight):
| Lv | HP | Tỉ lệ so với cấp trước |
|---|---|---|
| 1 | 681 | — |
| 2 | 749 | 749/681 = 1,0999 |
| 3 | 824 | 824/749 = 1,1001 |
| 10 | 1606 | — |
| 11 | 1766 | 1766/1606 = 1,0996 |
| 15 | 2586 | — |
| 16 | 2845 | 2845/2586 = 1,1002 |
Công thức slice doc: stat(L+1) = round(stat(L) × 1,10), kiểm chứng trung bình 1,1000/cấp qua 795 bước tăng toàn bộ HP/dmg (CR doc § Balance math). Hệ quả:
HP(L11) = HP(L1) × 1,1^10 ≈ HP(L1) × 2,5937: Knight 681 × 2,5937 ≈ 1766 ✓; Hog Rider 654 × 2,5937 ≈ 1697 ✓ (CR doc § Troops — Hog Rider).stat(L16) = stat(L1) × 1,1^15 ≈ stat(L1) × 4,1772: Knight dmg 78 × 4,1772 ≈ 326 ✓; Knight HP 681 × 4,1772 ≈ 2845 ✓.g.Vì mọi thẻ dùng chung một g, chênh lệch sức mạnh giữa 2 cấp đối đầu luôn là 1,1^ΔL — người chơi chỉ cần nhớ "hơn 1 cấp ≈ hơn 10%".
Mọi quyết định trong trận là bài toán Δelixir = giá_thủ − giá_công sau khi trừ xác còn lại (DESIGN_PATTERNS.md pattern P1). Ví dụ cùng cấp L11 (CR doc § Balance math):
Từ bảng CR doc § Balance math (DPS có (ước tính) ở các thẻ suy từ tốc đánh chuẩn wiki):
| Thẻ | Elixir | DPS | DPS/elixir |
|---|---|---|---|
| Mini P.E.K.K.A | 4 | 471 | 117,8 |
| P.E.K.K.A | 7 | 467 | 66,7 |
| Knight | 3 | 168 | 56,0 |
| Musketeer | 4 | 217 | 54,2 |
| Hog Rider | 4 | 198 | 49,5 |
| Giant | 5 | 169 (ước tính) | 33,8 |
| Golem | 8 | 125 (ước tính) | 15,6 |
| Thẻ | Elixir | Tổng HP | HP/elixir |
|---|---|---|---|
| Giant | 5 | 3968 | 794 |
| Golem | 8 | 5120 | 640 |
| Knight | 3 | 1766 | 589 |
| Hog Rider | 4 | 1697 | 424 |
| Musketeer | 4 | 721 | 180 |
Đọc chéo 2 bảng = toàn bộ lý thuyết deck-building: tank (Giant/Golem) cho HP/elixir cao nhất nhưng DPS/elixir thấp nhất → bắt buộc kẹp support DPS; Mini P.E.K.K.A DPS/elixir cao nhất nhưng HP/elixir chỉ 348 → là bài thủ phản công, không phải tank.
Bảng L11 (CR doc § Balance math):
| Spell (L11) | Lên vùng | Lên trụ | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Fireball | 688 | 172 | 25,0% |
| Zap | 192 | 48 | 25,0% |
| Arrows | 366 | 75 | 20,5% |
| The Log | 268 | 37 | 13,8% |
| Rocket | 1484 | 343 | 23,1% |
| Lightning | 1057 | 265 | 25,1% |
| Poison (8 tick) | 736 | 176 | 23,9% |
| Earthquake lên trụ | 252 (vùng) | 159 | 63,1% — ngoại lệ bào trụ |
| Earthquake lên building | 252 | 861 | 341,7% so với vùng |
| Rage | 179 | 54 | 30,2% |
Hệ quả thiết kế: spell không thay được win-condition — Princess L11 3052 HP cần 9 Rocket (343×9=3087) hoặc 18 Fireball (172×18=3096) mới bào xong (CR doc § Balance math). Earthquake là ngoại lệ có chủ đích: một phát phá Cannon L11 (861 > 824 HP) nhưng không phá nổi Tesla (1182 HP) — spell khắc nhà/building, không khắc quân.
Từ CR doc § Balance math:
Quy luật balance: mọi breakpoint đều sát nút (chênh 10–36 HP) — hơn/kém 1 level (×1,10) là đổi toàn bộ bảng khắc chế, đó là lý do chuẩn tournament khóa L11.
Nguồn: https://static.wikia.nocookie.net/clashroyale/images/5/54/KnightCard.png/revision/latest?cb=20250906092515
Bảng Cannon L1–L21 (CoC doc § Defenses — Cannon), cột TH yêu cầu:
| Level | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TH yêu cầu | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 8 | 9 | 10 | 10 | 11 | 11 | 12 | 12 | 13 | 13 | 14 | 15 |
Mỗi TH mở đúng 1–2 level mới — đó là "đường cong gating": power không phải hàm liên tục của tài nguyên mà là hàm bậc thang của TH (DESIGN_PATTERNS.md pattern P3b). Mỗi TH là một meta riêng vì trần sức mạnh bị khóa cứng. Các mốc max khác (CoC doc § Level system summary): Mortar 18 (TH18), Air Defense 16 (TH18), X-Bow 13 (TH18), Inferno 12 (TH18), Monolith 5 (TH18), BK/AQ 110, Warden 85, RC 55. Cổng thứ hai là Laboratory (Lab L1→TH3 … Lab L16, bảng Lab ở CoC doc § Level system summary) khóa lính/spell; cổng thứ ba là Hero Hall L12.
Nguồn: hình tự vẽ từ bảng CoC Cannon (docs/balance-math/img/SOURCES.md)
(Hình tự vẽ từ bảng Cannon — xem img/SOURCES.md.)
Từ bảng Cannon (CoC doc § Defenses):
22,86^(1/20) ≈ 1,170, tức +17,0%/cấp; HP 300→2250 = ×7,5 → 7,5^(1/20) ≈ 1,106, tức +10,6%/cấp. (Slice doc ghi +15,9%/+10,5% ở CoC doc § Balance math — số HP khớp, số DPS chênh ~1 điểm % do cách chia bước; công thức trên tính trực tiếp từ bảng.)Ba cổng song song: tài nguyên + thời gian xây + số Builder. Hero là sink dài nhất: tổng nâng BK 1→110 = ~15,2M Dark Elixir / 403 ngày; RC 1→55 = 9,17M DE (CoC doc § Balance math). Thời gian (ngày) là cổng cứng không mua được bằng farm — đó là "time-gating".
Bảng level cao nhất (CoC doc § Balance math):
| Lính | Housing | DPS | DPS/housing | HP |
|---|---|---|---|---|
| Barbarian L13 | 1 | 51 | 51,0 | 310 |
| Hog Rider L15 | 5 | 250 | 50,0 | 1750 |
| P.E.K.K.A L13 | 25 | 940 | 37,6 | 8800 |
| Dragon L13 | 20 | 430 | 21,5 | 6000 |
| Golem L15 | 30 | 120 | 4,0 | 10600 |
| Lava Hound L8 | 30 | 24 | 0,8 | 9500 |
Housing là "elixir cap" của CoC: P.E.K.K.A DPS/housing cao nhưng chậm, dễ bị kìm bởi tường + single-Inferno; Lava Hound DPS/housing thấp nhất — đúng vai tank bay thuần túy.
Nguồn: https://static.wikia.nocookie.net/clashofclans/images/8/8d/Cannon21.png/revision/latest?cb=20230521101110
Chi phí tuyến trụ (KR1 doc § A.1, nguồn data/kr_full_levels.json):
| Tuyến trụ | L1 | L2 | L3 | L4 | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|
| Archer / Barracks | 70 | 110 | 160 | 230 | 570 |
| Mage | 100 | 160 | 240 | 300 | 800 |
| Artillery | 125 | 220 | 320 | 400/375 | 1065 / 1040 |
Tăng trưởng DPS đi kèm (KR1 doc § A.2–A.5, § A.7):
| Tuyến | DPS L1 | DPS L4 | Hệ số |
|---|---|---|---|
| Archer → Rangers Hideout | ~6,3 | ~40 | ×6,3 |
| Archer → Musketeer Garrison | ~6,3 | ~33,3 | ×5,3 |
| Mage → Arcane Wizard | ~8,7 | ~54 | ×6,2 |
| Artillery → Big Bertha/Tesla (đơn mục tiêu) | ~11,5 | ~75–85 | ~×7 |
| Royal Archers KRA (kr-modern § 6) | 5 | 40 | ×8,0 (qua damage_tb 4→9,5→19→32: 2,38× / 2,0× / 1,68× — tăng trưởng giảm dần) |
DPS / tổng giá cộng dồn (KR1 doc § A.7):
KRA (kr-modern doc § 6, vàng/DPS = nghịch đảo, số càng nhỏ càng hiệu quả): Stargazer 10,7 (DPS đơn cao nhất ~79,6); Royal Archers 14,5; Arcane Wizard 15,0; Ballista 55 đơn / 11 khi cả chùm 5 tên trúng — hụt volley là mất trắng. Quy tắc "nâng cấp không bao giờ lỗ DPS/vàng": Royal Archers cost/DPS 14,0 ở L1 vs 14,5 ở L4 — gần tuyến tính hoàn hảo (chưa tính skill L4).
Từ KR1 doc § A.7 và kr-modern doc § 6:
dmg_thực = dmg × (1 − giáp%)dmg_thực = dmg × (1 − giáp%/2) — chỉ chịu nửa giápdmg_thực = dmg × (1 − MR%)Skill L4 đắt ngang cả tuyến trụ (KRF doc § B.2):
Nguồn: https://static.wikia.nocookie.net/kingdomrushtd/images/0/0e/Pedia_tower_Rangers_Hideout.png/revision/latest?cb=20170817222435
Nguồn: https://static.wikia.nocookie.net/kingdomrushtd/images/e/ed/TwrProfile_RA.png
Mỗi ô: DPS_thực = DPS × hệ số xuyên, TTK = HP / DPS_thực. Số nền từ § 2–4.
| Cặp đấu (công → thủ) | Phép tính | TTK | Kết luận |
|---|---|---|---|
| Arcane L4 (54 magic) → Dark Knight KR1 (300 HP, giáp 65%) | giáp không chặn magic: 300/54 | ~5,5s | Mage trị Giáp |
| Ranger L4 (40 vật lý) → Dark Knight (300 HP, giáp 65%) | 40×(1−0,65)=14 DPS thực: 300/14 | ~21s | chậm gấp ~4× |
| Ranger L4 (40) → Shaman KR1 (100 HP, kháng 85%) | kháng không chặn vật lý: 100/40 | ~2,5s | Archer trị Kháng |
| Arcane L4 (54) → Shaman (kháng 85%) | 54×(1−0,85)≈8 DPS: 100/8 | ~12,5s | chậm gấp ~5× |
| Orc Shaman KRV (58,7 magic) → Dark Knight KRV (300 HP, giáp 40%) | bỏ qua giáp: 300/58,7 | ~5,1s | (kr-modern § 6) |
| Ballista KRV chùm full (60 vật lý) → cùng Dark Knight | 60×0,6=36: 300/36 | ~8,3s; hụt còn 1–2 tên → 21–43s | rủi ro volley |
| Stargazer (~80 magic) → Hydra (2200 HP, MR 80%) | 80×0,2=16: 2200/16 | ~138s | đừng dùng magic trị MR |
| Ballista chùm (60 vật lý) → Hydra (giáp 0%) | 2200/60 | ~37s | vật lý trị MR cao |
| Mini P.E.K.K.A (471 DPS, 4 elixir) → Knight (1766 HP) | 1766/471 | ~3,7s (≈3 đòn) | đơn mục tiêu trị tank vừa |
| Goblins (114 DPS, 2 elixir) → Prince (1920 HP, đòn đơn chậm) | 1920/114 | ~17s + Prince bị kẹt đánh từng con | swarm trị đơn mục tiêu |
| The Log (268) → Goblins (202/con) | 268 > 202 | 1 hit clear | spell trị swarm |
| Shellstorm IM (2140/loạt vs bay) → Etherleech (2000 HP bay) | 2000/2140 | ~1 loạt (~4s) | AA trị bay |
| Sniper IM APDS (300 DPS, xuyên giáp) → Geon đá (4000 HP, giáp 90) | 4000/300 | ~13,3s; đạn thường gần như bất lực | xuyên giáp trị siêu giáp |
Nguồn: hình tự vẽ từ bảng KR, KRF và CR (docs/balance-math/img/SOURCES.md)
(Hình tự vẽ — xem img/SOURCES.md. Tổng hợp DESIGN_PATTERNS.md § 3: KR vật lý→giáp→magic→kháng; CR Tank>DPS>Swarm>Splash>Tank + building kéo + spell; CoC bounce/air/mine vòng tròn; LOKR giáp = thanh HP thứ hai.)
Quy tắc thiết kế rút ra (DESIGN_PATTERNS.md P2): counter theo lớp (giáp/kháng/bay/đàn), mỗi lớp có đúng 1–2 đáp án rẻ; meta sống được = counter vòng tròn, không có đỉnh.
Công thức chung mọi ví dụ: TTK = HP_mục_tiêu / DPS_thực, DPS_thực = DPS_bảng × (1 − giáp%/kháng%) (bỏ qua di chuyển/ngắm trừ khi ghi rõ).
IM doc § Balance math cho DPS/Etherwatt (IM1): Sniper 300 DPS/30E = 10,0 (cao nhất tầm xa); Guardian 571/60 = 9,5 (melee, không bắn bay); Ranger 200/30 = 6,7; Engineer ray 2250 DPS cấu trúc (vai thật là phá nhà); Brawler 240/90 = 2,7 nhưng tank 6500 HP/giáp 70; Shellstorm 107 (535 vs bay)/90 = 1,2 (5,9 vs bay) — vua phòng không.
JW doc § A.7 (Balance math — cấu trúc):
(ước tính)); tempo 2 tài nguyên Scrap (mở rộng) vs Fuel Cells (làm mạnh, giới hạn/wave, 3 wave/màn); tactic cooldown-only → quy tắc quay vòng liên tục; kill-charge active: DPS_thực = DPS_cơ_bản + damage_active/số_kill_nạp.LOKR doc § B.7: tăng trưởng HP tank Mighty +20–40%/tier (Gerald 8→10→12; Bravebark 9→12→14); attack Gerald/Oloch 4→6→8 (+50%, +33%); orb economy max 1 hero = 3 orb, party 9–12 orb; gold math (Elixir of Life 150 = 3× Healing Potion 50; Sharpening Stone 100 lãi sau ~10 đòn). Đơn vị là điểm HP/attack theo lượt + giáp điểm (không phải DPS/giây) nên không quy đổi trực tiếp sang TTK-giây của các game real-time — TTK-10 dùng "số đòn" thay cho "số giây".
| Game | Tăng trưởng / cấp | Max level | Gating | Tiền tệ chính |
|---|---|---|---|---|
| Clash Royale | ×1,10 compounding (795 bước, trung bình 1,1000) | L16 (Common L1–; Champion L11–); chuẩn tourney L11 | King Level + Collection Level; rarity mở sàn (L3/L6/L9/L11) | Elixir trong trận (max 10, 1/2,8s; 2×/3× cuối trận) |
| Clash of Clans | Phi tuyến: DPS ~+17%/cấp, HP ~+11%/cấp (Cannon 1→21); nhảy vọt level cuối | Phòng thủ 4–21 theo loại; BK/AQ 110, Warden 85, RC 55 | Town Hall (1–2 lv/TH) + Laboratory + Hero Hall | Gold / Elixir / Dark Elixir + Ore; Builder + thời gian xây |
| KR1/KRF | Nấc: DPS ×5–7 từ L1→L4 (Archer ×6,3; Mage ×6,2) | Trụ L4 (2 nhánh) + skill 3 cấp; hero L1–10 XP | Vàng trong wave + sao màn (star upgrade) + stage mở nhánh | Gold wave-based (mở 70–125 → L4 230–375) |
| KRV/KRA | Nấc giảm dần (KRA Royal Archers 2,38×/2,0×/1,68×) | Trụ L4 + skill 3 cấp; hero Lv10 + ulti 4 cấp | Stage (Guardian Gate/Heart/Emerald) + 30 upgrade 4 cây | Gold wave-based (cum L4 500–980) |
| Iron Marines | Tuyến tính ~+6–8%/cấp (hero); tech ×2/tier; upgrade trụ ×1/×2/×3 | Hero Lv10; trụ/squad không lên sao | Techpoint trong màn + mỏ S/M/L + trần kho Etherwatts | Etherwatts (30–100/unit; trụ 50–100) |
| Junkworld | XP level + Upgrade Points (không công bố hệ số) | Tower/tactic/hero lên cấp bằng XP; deck 4+4+1 | Chỉ build giữa wave; Fuel Cells giới hạn/wave; 3 wave/màn | Scrap (mở rộng) + Fuel Cells (làm mạnh) |
| LOKR | Rời rạc: HP +20–40%/tier, attack +33–50%/tier | L3 (1 orb + 2 orb) | Experience Orb + promote hồi đầy máu; class gate dice | Gold shop (15–150) + Orb |
Nguồn hàng: CR doc § Level system summary + § Balance math; CoC doc § Defenses + § Level system summary + § Balance math; KR1 doc § A.1 + § A.6 + § A.7; kr-modern doc § 5 + § 6; IM doc § Level system summary + § Balance math; JW/LOKR doc § A.6 + § A.7 + § B.6 + § B.7.
Nguồn: hình tự vẽ từ bảng kr-modern § 6 (docs/balance-math/img/SOURCES.md)
(Hình tự vẽ từ bảng § 4.2 — xem img/SOURCES.md.)
Toàn bộ hình trong thư mục này là SVG tự vẽ tay từ số liệu bảng (không phải art gốc của game), cộng các ảnh gốc tham chiếu từ slice dirs (không sao chép — chỉ liên kết tương đối).
Nguồn: hình tự vẽ từ bảng CR, CoC và KR (docs/balance-math/img/SOURCES.md)
Nguồn: hình tự vẽ từ bảng CoC Cannon (docs/balance-math/img/SOURCES.md)
Nguồn: hình tự vẽ từ bảng KR, KRF và CR (docs/balance-math/img/SOURCES.md)
Nguồn: hình tự vẽ từ bảng kr-modern § 6 (docs/balance-math/img/SOURCES.md)
Ảnh minh họa gốc (thuộc slice khác, chỉ tham chiếu): Knight — ../clash-royale/img/knight.webp; Cannon L21 — ../clash-of-clans/img/Cannon21.png; Rangers Hideout — ../kr-classic/img/rangers_hideout.png; Royal Archers — ../kr-modern/img/kra_royal_archers.png; Sniper IM — ../iron-marines/img/im1_sniper.png; Mad Marc — ../junkworld-legends/img/jw_hero_mad-marc.jpg; Gerald LOKR — ../junkworld-legends/img/lokr-icon-gerald.png. Nguồn gốc của từng ảnh xem img/SOURCES.md của slice tương ứng.